Categoría Primera A04:10 ngày 07/09/2025

Llaneros FC
1 - 0

Deportes Tolima
Thống kê
Thống kê trận đấu
Llaneros FCChỉ sốDeportes Tolima
28Chỉ số 2431
7Chỉ số 225
3Chỉ số 210
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
5Chỉ số 25
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2562
77Chỉ số 23107
Lineup
Đội hình trận đấu
Llaneros FC
Sơ đồ 4-1-4-11202211661914701030
Đội hình xuất phát

M.Ortega#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Angulo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Posada#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Meza#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Escobar#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sierra#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Mantilla#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Sierra#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.Goez#70 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Urueña#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Cortes#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Cortes#25

C.Cortes#5

C.Cortes#31

C.Cortes#7

C.Cortes#8
C.Cortes#3

C.Cortes#24

C.Cortes#17

C.Cortes#22
Deportes Tolima
Sơ đồ 4-2-3-122261722015807241311
Đội hình xuất phát

C.Fiermarin#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Hurtado#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Torres#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Angulo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Hernandez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.P.Nieto#15 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

B.Rovira#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.González#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Parra#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.González#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Lencina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Lencina#33

G.Lencina#8

G.Lencina#35

G.Lencina#25

G.Lencina#9

G.Lencina#27

G.Lencina#4

G.Lencina#19

G.Lencina#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | America de Cali | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 2 | Deportes Tolima | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 3 | Atletico Nacional Medellin | 19 | 10 | 5 | 4 | 35 |
| 4 | Millonarios | 19 | 10 | 5 | 4 | 35 |
| 5 | Atletico Junior Barranquilla | 19 | 9 | 7 | 3 | 34 |
| 6 | Independiente Santa Fe | 19 | 9 | 6 | 4 | 33 |
| 7 | Dep.Independiente Medellin | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 8 | Deportivo Pasto | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 9 | Deportivo Pereira | 20 | 7 | 7 | 6 | 28 |
| 10 | Deportiva Once Caldas | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 11 | Atletico Bucaramanga | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 12 | Alianza Fútbol Club | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 13 | Deportivo Cali | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 14 | Fortaleza F.C | 19 | 5 | 5 | 9 | 20 |
| 15 | Boyaca Chico | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 16 | Aguilas Doradas | 19 | 3 | 9 | 7 | 18 |
| 17 | Envigado FC | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 18 | Llaneros FC | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 19 | Internacional de Bogota | 20 | 2 | 4 | 14 | 10 |
| 20 | Union Magdalena | 18 | 0 | 8 | 10 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Llaneros FC
Atletico Junior Barranquilla4 - 0
Llaneros FC
Llaneros FC2 - 1
Deportivo Pasto
Internacional de Bogota2 - 1
Llaneros FC
Llaneros FC0 - 1
Dep.Independiente Medellin
Deportivo Cali0 - 3
Llaneros FC
Millonarios0 - 1
Llaneros FC
Llaneros FC2 - 1
Boyaca Chico
Union Magdalena0 - 0
Llaneros FC
Llaneros FC0 - 0
America de Cali
Union Magdalena0 - 0
Llaneros FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes Tolima
Deportes Tolima1 - 1
Fortaleza F.C
Deportiva Once Caldas0 - 1
Deportes Tolima
Deportes Tolima3 - 1
Millonarios
Real Soacha Cundinamarca1 - 0
Deportes Tolima
America de Cali0 - 1
Deportes Tolima
Deportes Tolima0 - 0
Atletico Nacional Medellin
Deportes Tolima1 - 2
Real Soacha Cundinamarca
Deportes Tolima1 - 0
Deportivo Pereira
Alianza Fútbol Club0 - 1
Deportes Tolima
Deportes Tolima0 - 1
Independiente Santa FeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Llaneros FC
#11#21#30#43#55#60#70
Deportes Tolima
#10#20#30#41#55#60#70
Atletico Bucaramanga
Aguilas Doradas
Envigado FC