Categoría Primera A08:20 ngày 31/10/2025

Llaneros FC
0 - 3

Atletico Nacional Medellin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Llaneros FCChỉ sốAtletico Nacional Medellin
36Chỉ số 2564
1Chỉ số 40
49Chỉ số 2398
3Chỉ số 26
0Chỉ số 82
2Chỉ số 218
2Chỉ số 36
19Chỉ số 2450
6Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Llaneros FC
Sơ đồ 4-2-3-11420213561871030
Đội hình xuất phát

M.Ortega#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Anderson Mojica Palacios#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Angulo#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.Meza#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Luiyi Castro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Restrepo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Sierra#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Angulo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Miranda#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Urueña#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Cortes#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Cortes#14

C.Cortes#22
C.Cortes#25

C.Cortes#9

C.Cortes#13

C.Cortes#2

C.Cortes#19

C.Cortes#70
C.Cortes#99
Atletico Nacional Medellin
Sơ đồ 4-2-3-1136283317213818103027
Đội hình xuất phát

D.Ospina#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Uribe#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Garcia#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Caicedo#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Salazar#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Campuzano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Rengifo#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Marino#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Cardona#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Bauza#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Asprilla#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Asprilla#5

D.Asprilla#20

D.Asprilla#15

D.Asprilla#19

D.Asprilla#13

D.Asprilla#9

D.Asprilla#26

D.Asprilla#29

D.Asprilla#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | America de Cali | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 2 | Deportes Tolima | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 3 | Atletico Nacional Medellin | 19 | 10 | 5 | 4 | 35 |
| 4 | Millonarios | 19 | 10 | 5 | 4 | 35 |
| 5 | Atletico Junior Barranquilla | 19 | 9 | 7 | 3 | 34 |
| 6 | Independiente Santa Fe | 19 | 9 | 6 | 4 | 33 |
| 7 | Dep.Independiente Medellin | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 8 | Deportivo Pasto | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 9 | Deportivo Pereira | 20 | 7 | 7 | 6 | 28 |
| 10 | Deportiva Once Caldas | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 11 | Atletico Bucaramanga | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 12 | Alianza Fútbol Club | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 13 | Deportivo Cali | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 14 | Fortaleza F.C | 19 | 5 | 5 | 9 | 20 |
| 15 | Boyaca Chico | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 16 | Aguilas Doradas | 19 | 3 | 9 | 7 | 18 |
| 17 | Envigado FC | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 18 | Llaneros FC | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 19 | Internacional de Bogota | 20 | 2 | 4 | 14 | 10 |
| 20 | Union Magdalena | 18 | 0 | 8 | 10 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Llaneros FC
Atletico Bucaramanga2 - 0
Llaneros FC
Llaneros FC2 - 0
Deportiva Once Caldas
Independiente Santa Fe1 - 3
Llaneros FC
Llaneros FC0 - 0
Fortaleza F.C
Alianza Fútbol Club3 - 1
Llaneros FC
Llaneros FC0 - 1
Aguilas Doradas
Deportivo Pereira0 - 0
Llaneros FC
Llaneros FC1 - 0
Deportes Tolima
Atletico Junior Barranquilla4 - 0
Llaneros FC
Llaneros FC2 - 1
Deportivo PastoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Nacional Medellin
Atletico Nacional Medellin5 - 2
Dep.Independiente Medellin
Atletico Nacional Medellin2 - 0
Deportiva Once Caldas
Deportivo Pasto2 - 2
Atletico Nacional Medellin
Atletico Nacional Medellin2 - 1
Deportivo Cali
Deportiva Once Caldas0 - 1
Atletico Nacional Medellin
Boyaca Chico1 - 1
Atletico Nacional Medellin
Atletico Nacional Medellin2 - 0
Millonarios
Union Magdalena1 - 2
Atletico Nacional Medellin
Atletico Nacional Medellin0 - 1
Atletico Bucaramanga
Dep.Independiente Medellin3 - 3
Atletico Nacional MedellinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Llaneros FC
#10#20#31#42#53#60#70
Atletico Nacional Medellin
#13#21#30#45#56#60#70
America de Cali
Envigado FC
Internacional de Bogota