Categoría Primera A04:00 ngày 25/03/2025

Deportes Tolima
1 - 0
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportes TolimaChỉ sốLlaneros FC
5Chỉ số 211
0Chỉ số 41
9Chỉ số 227
31Chỉ số 2420
2Chỉ số 23
69Chỉ số 2376
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
4Chỉ số 35
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportes Tolima
Sơ đồ 4-2-3-122262433801516252311
Đội hình xuất phát

C.Fiermarin#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Hurtado#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Angulo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Quinones#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.V.Uribe#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Rovira#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.P.Nieto#15 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

E.Valencia#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Arroyo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Castro#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Lencina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Lencina#71

G.Lencina#1

G.Lencina#28

G.Lencina#24

G.Lencina#18

G.Lencina#17

G.Lencina#6
Llaneros FC
Sơ đồ 4-3-31312023992761411910
Đội hình xuất phát

K.Armesto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Montes#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Angulo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Mina#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Vásquez#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Mosquera#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Sierra#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Sierra#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Espinal#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Rangel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Urueña#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Urueña#8

B.Urueña#45

B.Urueña#18
B.Urueña#19
B.Urueña#22

B.Urueña#70
B.Urueña#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | America de Cali | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 2 | Deportes Tolima | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 3 | Atletico Nacional Medellin | 19 | 10 | 5 | 4 | 35 |
| 4 | Millonarios | 19 | 10 | 5 | 4 | 35 |
| 5 | Atletico Junior Barranquilla | 19 | 9 | 7 | 3 | 34 |
| 6 | Independiente Santa Fe | 19 | 9 | 6 | 4 | 33 |
| 7 | Dep.Independiente Medellin | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 8 | Deportivo Pasto | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 9 | Deportivo Pereira | 20 | 7 | 7 | 6 | 28 |
| 10 | Deportiva Once Caldas | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 11 | Atletico Bucaramanga | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 12 | Alianza Fútbol Club | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 13 | Deportivo Cali | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 14 | Fortaleza F.C | 19 | 5 | 5 | 9 | 20 |
| 15 | Boyaca Chico | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 16 | Aguilas Doradas | 19 | 3 | 9 | 7 | 18 |
| 17 | Envigado FC | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 18 | Llaneros FC | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 19 | Internacional de Bogota | 20 | 2 | 4 | 14 | 10 |
| 20 | Union Magdalena | 18 | 0 | 8 | 10 | 8 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes Tolima
Atletico Nacional Medellin4 - 3
Deportes Tolima
Fortaleza F.C1 - 1
Deportes Tolima
Deportes Tolima2 - 0
Deportiva Once Caldas
Millonarios2 - 0
Deportes Tolima
FBC Melgar1 - 0
Deportes Tolima
Deportes Tolima0 - 0
America de Cali
Deportes Tolima0 - 1
FBC Melgar
Deportivo Pereira0 - 0
Deportes Tolima
Deportes Tolima3 - 1
Alianza Fútbol Club
Independiente Santa Fe0 - 0
Deportes TolimaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Llaneros FC
Llaneros FC0 - 1
Atletico Junior Barranquilla
Deportivo Pasto1 - 0
Llaneros FC
Llaneros FC1 - 0
Internacional de Bogota
Dep.Independiente Medellin3 - 0
Llaneros FC
Llaneros FC0 - 1
Deportivo Cali
Llaneros FC2 - 2
Millonarios
Boyaca Chico2 - 2
Llaneros FC
Llaneros FC2 - 0
Union Magdalena
America de Cali4 - 3
Llaneros FC
Llaneros FC1 - 0
Union MagdalenaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportes Tolima
#11#21#30#43#52#60#70
Llaneros FC
#10#20#31#44#53#60#70
Atletico Bucaramanga
Aguilas Doradas
Envigado FC