FIFA World Cup qualification (CAF)02:00 ngày 26/03/2025

Sudan
1 - 1

South Sudan
Thống kê
Thống kê trận đấu
SudanChỉ sốSouth Sudan
41Chỉ số 2361
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 222
52Chỉ số 2434
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
5Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Sudan
416520311792158
Đội hình xuất phát
A. Kuku#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mustafa#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Khidir#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

AboEisa#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ahmed#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Mozamil#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Agab#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Bakhit#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Abuaagla#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Khamis#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Omer#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
South Sudan0 - 3
Sudan
South Sudan0 - 0
Sudan
South Sudan0 - 0
SudanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sudan
Sudan0 - 0
Senegal
Oman0 - 0
Sudan
Sudan2 - 1
Ethiopia
Ethiopia0 - 2
Sudan
Sudan0 - 0
Angola
Niger4 - 0
Sudan
Tanzania1 - 0
Sudan
Sudan1 - 0
Tanzania
Sudan2 - 0
Ghana
Ghana0 - 0
SudanĐối chiếu
Phong độ gần đây của South Sudan
Democratic Republic of the Congo1 - 0
South Sudan
Rwanda2 - 1
South Sudan
South Sudan3 - 2
Rwanda
South Africa3 - 0
South Sudan
South Sudan3 - 2
Republic of the Congo
Kenya1 - 1
South Sudan
South Sudan2 - 0
Kenya
South Sudan1 - 2
Uganda
Uganda1 - 0
South Sudan
South Sudan2 - 3
South AfricaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sudan
#11#20#30#41#55#60#70
South Sudan
#11#20#30#42#55#60#70
Egypt
Burkina Faso
Sierra Leone
Guinea Bissau
Djibouti
Togo
Mauritania
Benin
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Mauritius
Swaziland
Morocco
Zambia
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Seychelles
Algeria
Mozambique
Guinea
Botswana
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Madagascar
Mali
Comoros
Central African Republic
Chad