Indian League Division 117:00 ngày 24/01/2025

SC Bengaluru
1 - 0

Sreenidi Deccan
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC BengaluruChỉ sốSreenidi Deccan
0Chỉ số 80
5Chỉ số 27
1Chỉ số 210
71Chỉ số 2484
1Chỉ số 31
57Chỉ số 2543
4Chỉ số 229
0Chỉ số 40
97Chỉ số 23106
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Bengaluru
Sơ đồ 4-4-2373321125233018798
Đội hình xuất phát
Yuya Kuriyama#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
ShanidValan#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ShravanShetty#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
ShafeelPP#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
ManojSwamyKannan#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Jha#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
JibinDevassy#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
AsifOM#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.K.Singh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Singh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Kisekka#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Kisekka#3
H.Kisekka#24

H.Kisekka#4

H.Kisekka#10
H.Kisekka#14
H.Kisekka#11
H.Kisekka#25
H.Kisekka#27
H.Kisekka#13
H.Kisekka#1
Sreenidi Deccan
Sơ đồ 4-4-2412723559321106281177
Đội hình xuất phát
A.Lamba#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ambekar#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Deepak DP#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Gurmukh Singh#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H. Bhatt#93 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Lalromawia#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Shayesteh#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Bawitlung#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Bonevacia#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.D.Castañeda#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Orelien#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Orelien#7

A.Orelien#5

A.Orelien#24

A.Orelien#30

A.Orelien#16
A.Orelien#1

A.Orelien#17

A.Orelien#22

A.Orelien#25

A.Orelien#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Kashi | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Churchill Brothers | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Gokulam Kerala FC | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 4 | Real Kashmir FC | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 5 | Rajasthan United FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | Dempo | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | Namdhari FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Shillong Lajong FC | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Sreenidi Deccan | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 10 | Aizawl FC | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | SC Bengaluru | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 12 | Delhi FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SC Bengaluru
SC Bengaluru2 - 5
Kickstart Karnataka FC
SC Bengaluru4 - 0
South United
Real Kashmir FC3 - 1
SC Bengaluru
FC Bengaluru United0 - 0
SC Bengaluru
Shillong Lajong FC5 - 0
SC Bengaluru
Rajasthan United FC2 - 1
SC Bengaluru
SC Bengaluru2 - 3
Kodagu FC
SC Bengaluru4 - 0
FC Agniputhra
SC Bengaluru0 - 0
Namdhari FC
SC Bengaluru4 - 1
Parikrma FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sreenidi Deccan
Sreenidi Deccan5 - 5
Shillong Lajong FC
Real Kashmir FC2 - 2
Sreenidi Deccan
Aizawl FC3 - 4
Sreenidi Deccan
Inter Kashi3 - 1
Sreenidi Deccan
Sreenidi Deccan0 - 1
Dempo
Sreenidi Deccan0 - 1
Delhi FC
Sreenidi Deccan2 - 1
Rajasthan United FC
Sreenidi Deccan2 - 1
Churchill Brothers
Sreenidi Deccan2 - 3
Gokulam Kerala FC
Sreenidi Deccan3 - 2
Shillong Lajong FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Bengaluru
#11#21#30#41#55#60#70
Sreenidi Deccan
#10#20#30#41#57#60#70