CONMEBOL Copa Sudamericana05:00 ngày 25/04/2025

Corinthians - SP
1 - 0

Racing Club Montevideo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Corinthians - SPChỉ sốRacing Club Montevideo
8Chỉ số 229
32Chỉ số 2435
101Chỉ số 2394
63Chỉ số 2537
1Chỉ số 40
7Chỉ số 24
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
1Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Corinthians - SP
Sơ đồ 4-3-3123132619142711910
Đội hình xuất phát

H.Souza#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mateuzinho#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Torres#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Henrique#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Angileri#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Carrillo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Raniele#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B·Bidon#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Á.Romero#11 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

Y.Alberto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Depay#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Depay#25

M.Depay#7
M.Depay#61

M.Depay#35

M.Depay#5

M.Depay#80

M.Depay#70

M.Depay#33

M.Depay#21

M.Depay#22

M.Depay#32

M.Depay#77
Racing Club Montevideo
Sơ đồ 3-4-3253517426106247718
Đội hình xuất phát

L.Amade#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Bueno#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Monzón#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Ferreira#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Cotugno#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Juan Pablo Bosca Fraquelli#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
L.Rodríguez#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

T.Espinosa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Cairus#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
B.Tomatis#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Ramírez#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Ramírez#29
S.Ramírez#39

S.Ramírez#11
S.Ramírez#22
S.Ramírez#30
S.Ramírez#19

S.Ramírez#34
S.Ramírez#42

S.Ramírez#21

S.Ramírez#15

S.Ramírez#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Corinthians - SP3 - 0
Racing Club Montevideo
Racing Club Montevideo1 - 1
Corinthians - SP
Racing Club Montevideo0 - 2
Corinthians - SP
Corinthians - SP2 - 1
Racing Club MontevideoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Corinthians - SP
Corinthians - SP2 - 1
Sport Club do Recife
Corinthians - SP0 - 2
Fluminense - RJ
Palmeiras - SP2 - 0
Corinthians - SP
America de Cali1 - 1
Corinthians - SP
Corinthians - SP3 - 0
Vasco da Gama Saf - RJ
Corinthians - SP1 - 2
CA Huracan
Bahia - BA1 - 1
Corinthians - SP
Corinthians - SP0 - 0
Palmeiras - SP
Palmeiras - SP0 - 1
Corinthians - SP
Corinthians - SP2 - 0
Barcelona SC(ECU)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Club Montevideo
CA Juventud1 - 0
Racing Club Montevideo
Racing Club Montevideo1 - 1
Liverpool URU
CA Huracan5 - 0
Racing Club Montevideo
Plaza Colonia0 - 1
Racing Club Montevideo
Racing Club Montevideo1 - 3
America de Cali
Club Atletico Progreso0 - 1
Racing Club Montevideo
Racing Club Montevideo1 - 0
CA River Plate Montevideo
CA Boston River1 - 3
Racing Club Montevideo
Racing Club Montevideo0 - 1
Nacional Montevideo
CA Penarol0 - 2
Racing Club MontevideoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Corinthians - SP
#11#20#31#43#57#60#70
Racing Club Montevideo
#10#20#30#43#54#60#70
CA Independiente
Club Guaraní
Nacional Potosi
CD Universidad Católica
Vitória - BA
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
Godoy Cruz Antonio Tomba
Grêmio - RS
Atletico Grau
Sportivo Luqueno
Mushuc Runa
Palestino
Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
Club Atlético Lanús
FBC Melgar
Academia Puerto Cabello
Cienciano
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC
Municipal Iquique