Peruvian Liga 106:30 ngày 14/07/2025

Cusco FC
3 - 0

Sport Huancayo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cusco FCChỉ sốSport Huancayo
1Chỉ số 80
3Chỉ số 27
63Chỉ số 2537
34Chỉ số 2428
82Chỉ số 2361
10Chỉ số 222
0Chỉ số 41
0Chỉ số 32
4Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Cusco FC
Sơ đồ 4-2-3-128242861452610229
Đội hình xuất phát

P.Diaz#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ruidías#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.A.Saravia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Fuentes#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Ampuero#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Diez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Aucca#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N. Silva#26 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

I.Colman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Colitto#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Callejo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Callejo#7

F.Callejo#21
F.Callejo#13

F.Callejo#11

F.Callejo#3

F.Callejo#19
F.Callejo#32

F.Callejo#29

F.Callejo#4
Sport Huancayo
Sơ đồ 4-4-2331649227228011989
Đội hình xuất phát
C.M.Solis#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Barboza#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Barreda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Murillo#92 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.A.L.Gutierrez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Carranza#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Salcedo#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

D.Carabaño#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Sanguinetti#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Jesús#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Pósito#89 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Pósito#17
J.Pósito#12
J.Pósito#38

J.Pósito#28

J.Pósito#26

J.Pósito#8

J.Pósito#19

J.Pósito#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universitario De Deportes | 18 | 12 | 3 | 3 | 39 |
| 2 | Alianza Lima | 18 | 11 | 4 | 3 | 37 |
| 3 | Cusco FC | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Alianza Atletico Sullana | 18 | 11 | 1 | 6 | 34 |
| 5 | Sporting Cristal | 18 | 10 | 2 | 6 | 32 |
| 6 | FBC Melgar | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 7 | Sport Huancayo | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 |
| 8 | Deportivo Garcilaso | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 9 | AD Tarma | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 10 | Cienciano | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 11 | Los Chankas | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 12 | Atletico Grau | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 13 | Sport Boys | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 14 | Juan Pablo II | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | UTC Cajamarca | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 16 | EM Deportivo Binacional | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 17 | Ayacucho Futbol Club | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 18 | Comerciantes Unidos | 18 | 2 | 5 | 11 | 11 |
| 19 | Alianza Universidad de Huánuco | 18 | 2 | 5 | 11 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universitario De Deportes | 15 | 12 | 3 | 0 | 39 |
| 2 | Cusco FC | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Sporting Cristal | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Alianza Lima | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 6 | Cienciano | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 8 | Los Chankas | 14 | 8 | 0 | 6 | 24 |
| 9 | Comerciantes Unidos | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 10 | AD Tarma | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 11 | Alianza Atletico Sullana | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 12 | Atletico Grau | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | Sport Boys | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Sport Huancayo | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | UTC Cajamarca | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 16 | Ayacucho Futbol Club | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 17 | Alianza Universidad de Huánuco | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 18 | Juan Pablo II | 16 | 2 | 6 | 8 | 12 |
| 19 | EM Deportivo Binacional | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cusco FC3 - 0
Sport Huancayo
Sport Huancayo2 - 0
Cusco FC
Sport Huancayo3 - 1
Cusco FC
Cusco FC0 - 3
Sport Huancayo
Cusco FC2 - 1
Sport Huancayo
Cusco FC0 - 1
Sport Huancayo
Cusco FC0 - 0
Sport Huancayo
Sport Huancayo3 - 2
Cusco FC
Cusco FC0 - 1
Sport Huancayo
Sport Huancayo0 - 0
Cusco FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cusco FC
Sport Boys1 - 2
Cusco FC
Cusco FC4 - 1
Alianza Universidad de Huánuco
Atletico Grau0 - 0
Cusco FC
Cusco FC0 - 0
Cienciano
Comerciantes Unidos1 - 2
Cusco FC
Cusco FC3 - 3
Los Chankas
Deportivo Garcilaso1 - 3
Cusco FC
Cusco FC2 - 0
Universitario De Deportes
AD Tarma2 - 1
Cusco FC
Cusco FC3 - 0
Ayacucho Futbol ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sport Huancayo
Sport Huancayo1 - 0
UTC Cajamarca
EM Deportivo Binacional1 - 0
Sport Huancayo
Sport Huancayo2 - 2
FBC Melgar
Alianza Lima0 - 0
Sport Huancayo
Sport Huancayo1 - 0
Sport Boys
Alianza Universidad de Huánuco0 - 1
Sport Huancayo
Sport Huancayo3 - 0
Atletico Grau
Cienciano2 - 1
Sport Huancayo
Sport Huancayo4 - 2
Comerciantes Unidos
Los Chankas1 - 3
Sport HuancayoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cusco FC
#13#22#30#40#53#60#70
Sport Huancayo
#10#20#31#42#57#60#70
Alianza Atletico Sullana
Sporting Cristal
Juan Pablo II