Peruvian Liga 103:00 ngày 20/06/2025

Atletico Grau
0 - 0

Cusco FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico GrauChỉ sốCusco FC
5Chỉ số 22
0Chỉ số 31
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
12Chỉ số 226
56Chỉ số 2431
102Chỉ số 2395
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Grau
Sơ đồ 4-4-211527146785259911
Đội hình xuất phát

P.Álvarez#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.M.Rostaing#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Tapia#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J. Bolivar#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Rodas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Garro#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Soto#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Guarderas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Vilca#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Ruidíaz#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N. Bandiera#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N. Bandiera#2

N. Bandiera#20
N. Bandiera#28

N. Bandiera#9

N. Bandiera#16

N. Bandiera#24
N. Bandiera#29

N. Bandiera#12

N. Bandiera#13
Cusco FC
Sơ đồ 3-2-4-1282862416261410229
Đội hình xuất phát

P.Diaz#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.A.Saravia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Fuentes#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Ampuero#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Ruidías#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

O.Valenzuela#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

N. Silva#26 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:68

C.Diez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68

I.Colman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68

L.Colitto#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:68

F.Callejo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Callejo#7
F.Callejo#32

F.Callejo#4

F.Callejo#19

F.Callejo#3

F.Callejo#11
F.Callejo#13

F.Callejo#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universitario De Deportes | 18 | 12 | 3 | 3 | 39 |
| 2 | Alianza Lima | 18 | 11 | 4 | 3 | 37 |
| 3 | Cusco FC | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Alianza Atletico Sullana | 18 | 11 | 1 | 6 | 34 |
| 5 | Sporting Cristal | 18 | 10 | 2 | 6 | 32 |
| 6 | FBC Melgar | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 7 | Sport Huancayo | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 |
| 8 | Deportivo Garcilaso | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 9 | AD Tarma | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 10 | Cienciano | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 11 | Los Chankas | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 12 | Atletico Grau | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 13 | Sport Boys | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 14 | Juan Pablo II | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | UTC Cajamarca | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 16 | EM Deportivo Binacional | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 17 | Ayacucho Futbol Club | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 18 | Comerciantes Unidos | 18 | 2 | 5 | 11 | 11 |
| 19 | Alianza Universidad de Huánuco | 18 | 2 | 5 | 11 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universitario De Deportes | 15 | 12 | 3 | 0 | 39 |
| 2 | Cusco FC | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Sporting Cristal | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Alianza Lima | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 6 | Cienciano | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 8 | Los Chankas | 14 | 8 | 0 | 6 | 24 |
| 9 | Comerciantes Unidos | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 10 | AD Tarma | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 11 | Alianza Atletico Sullana | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 12 | Atletico Grau | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | Sport Boys | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Sport Huancayo | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | UTC Cajamarca | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 16 | Ayacucho Futbol Club | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 17 | Alianza Universidad de Huánuco | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 18 | Juan Pablo II | 16 | 2 | 6 | 8 | 12 |
| 19 | EM Deportivo Binacional | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atletico Grau0 - 0
Cusco FC
Cusco FC0 - 1
Atletico Grau
Atletico Grau4 - 0
Cusco FC
Cusco FC0 - 0
Atletico Grau
Atletico Grau3 - 0
Cusco FC
Atletico Grau1 - 1
Cusco FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Grau
UTC Cajamarca0 - 2
Atletico Grau
Godoy Cruz Antonio Tomba2 - 2
Atletico Grau
Atletico Grau3 - 0
EM Deportivo Binacional
FBC Melgar1 - 1
Atletico Grau
Sportivo Luqueno1 - 1
Atletico Grau
Atletico Grau1 - 1
Alianza Lima
Atletico Grau0 - 0
Grêmio - RS
Sport Huancayo3 - 0
Atletico Grau
Atletico Grau3 - 3
Sport Boys
Atletico Grau2 - 2
Sportivo LuquenoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cusco FC
Cusco FC0 - 0
Cienciano
Comerciantes Unidos1 - 2
Cusco FC
Cusco FC3 - 3
Los Chankas
Deportivo Garcilaso1 - 3
Cusco FC
Cusco FC2 - 0
Universitario De Deportes
AD Tarma2 - 1
Cusco FC
Cusco FC3 - 0
Ayacucho Futbol Club
Sporting Cristal1 - 0
Cusco FC
Cusco FC4 - 2
Juan Pablo II
Alianza Atletico Sullana2 - 4
Cusco FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Grau
#10#20#30#40#55#60#70
Cusco FC
#10#20#30#41#52#60#70
Alianza Universidad de Huánuco