Peruvian Liga 101:00 ngày 07/07/2025

Sport Boys
1 - 2

Cusco FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sport BoysChỉ sốCusco FC
3Chỉ số 24
19Chỉ số 2431
6Chỉ số 223
5Chỉ số 36
1Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
78Chỉ số 2372
1Chỉ số 212
0Chỉ số 82
Lineup
Đội hình trận đấu
Sport Boys
Sơ đồ 4-1-4-112652016287831109
Đội hình xuất phát

S.Rivadeneyra#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Riojas#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Colombo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Matías Kevin Almirón Llanes#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Aranda#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Gonzales#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

C.López#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Campo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Carbajal#31 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Hohberg#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

L.Nequecaur#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Nequecaur#19
L.Nequecaur#35
L.Nequecaur#38

L.Nequecaur#88

L.Nequecaur#23

L.Nequecaur#17

L.Nequecaur#18

L.Nequecaur#22

L.Nequecaur#27
Cusco FC
Sơ đồ 3-2-4-128286241626141079
Đội hình xuất phát

P.Diaz#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.A.Saravia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Fuentes#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Ampuero#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Ruidías#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

O.Valenzuela#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

N. Silva#26 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:68

C.Diez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68

I.Colman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68

P.D.Silva#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:68

F.Callejo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Callejo#21

F.Callejo#5
F.Callejo#32

F.Callejo#22

F.Callejo#19

F.Callejo#18

F.Callejo#3

F.Callejo#11
F.Callejo#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universitario De Deportes | 18 | 12 | 3 | 3 | 39 |
| 2 | Alianza Lima | 18 | 11 | 4 | 3 | 37 |
| 3 | Cusco FC | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Alianza Atletico Sullana | 18 | 11 | 1 | 6 | 34 |
| 5 | Sporting Cristal | 18 | 10 | 2 | 6 | 32 |
| 6 | FBC Melgar | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 7 | Sport Huancayo | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 |
| 8 | Deportivo Garcilaso | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 9 | AD Tarma | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 10 | Cienciano | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 11 | Los Chankas | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 12 | Atletico Grau | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 13 | Sport Boys | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 14 | Juan Pablo II | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | UTC Cajamarca | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 16 | EM Deportivo Binacional | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 17 | Ayacucho Futbol Club | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 18 | Comerciantes Unidos | 18 | 2 | 5 | 11 | 11 |
| 19 | Alianza Universidad de Huánuco | 18 | 2 | 5 | 11 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universitario De Deportes | 15 | 12 | 3 | 0 | 39 |
| 2 | Cusco FC | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Sporting Cristal | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Alianza Lima | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 6 | Cienciano | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 8 | Los Chankas | 14 | 8 | 0 | 6 | 24 |
| 9 | Comerciantes Unidos | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 10 | AD Tarma | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 11 | Alianza Atletico Sullana | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 12 | Atletico Grau | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | Sport Boys | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Sport Huancayo | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | UTC Cajamarca | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 16 | Ayacucho Futbol Club | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 17 | Alianza Universidad de Huánuco | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 18 | Juan Pablo II | 16 | 2 | 6 | 8 | 12 |
| 19 | EM Deportivo Binacional | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cusco FC3 - 1
Sport Boys
Sport Boys3 - 0
Cusco FC
Sport Boys2 - 1
Cusco FC
Cusco FC2 - 1
Sport Boys
Sport Boys3 - 2
Cusco FC
Cusco FC2 - 2
Sport Boys
Cusco FC1 - 2
Sport Boys
Cusco FC2 - 0
Sport Boys
Cusco FC4 - 0
Sport Boys
Sport Boys0 - 0
Cusco FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sport Boys
UTC Cajamarca1 - 1
Sport Boys
Sport Boys3 - 1
EM Deportivo Binacional
FBC Melgar2 - 1
Sport Boys
Sport Boys0 - 1
Alianza Lima
Sport Huancayo1 - 0
Sport Boys
Sport Boys4 - 2
Alianza Universidad de Huánuco
Atletico Grau3 - 3
Sport Boys
Sport Boys2 - 2
Cienciano
Comerciantes Unidos0 - 4
Sport Boys
Sport Boys1 - 1
Los ChankasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cusco FC
Cusco FC4 - 1
Alianza Universidad de Huánuco
Atletico Grau0 - 0
Cusco FC
Cusco FC0 - 0
Cienciano
Comerciantes Unidos1 - 2
Cusco FC
Cusco FC3 - 3
Los Chankas
Deportivo Garcilaso1 - 3
Cusco FC
Cusco FC2 - 0
Universitario De Deportes
AD Tarma2 - 1
Cusco FC
Cusco FC3 - 0
Ayacucho Futbol Club
Sporting Cristal1 - 0
Cusco FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sport Boys
#11#21#31#46#53#60#70
Cusco FC
#12#20#30#46#54#60#70
Alianza Atletico Sullana
Juan Pablo II