Peruvian Liga 101:00 ngày 05/07/2025

Sport Huancayo
1 - 0

UTC Cajamarca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sport HuancayoChỉ sốUTC Cajamarca
48Chỉ số 2552
74Chỉ số 2394
41Chỉ số 2438
10Chỉ số 2212
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
5Chỉ số 24
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Sport Huancayo
Sơ đồ 4-2-3-11216492280227101189
Đội hình xuất phát
Á.Zamudio#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Barboza#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Barreda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Murillo#92 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.A.L.Gutierrez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Carabaño#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Salcedo#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Carranza#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Lujan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Sanguinetti#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Pósito#89 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Pósito#9

J.Pósito#17
J.Pósito#33
J.Pósito#30

J.Pósito#23
J.Pósito#18

J.Pósito#19

J.Pósito#26

J.Pósito#8
UTC Cajamarca
Sơ đồ 5-4-12116241735201381011
Đội hình xuất phát

D.Campos#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Villamarín#16 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

F.Romero#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Garro#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Rugel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Aguirre#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Vásquez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Oncoy#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Mejía#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Ramirez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Quintero#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Quintero#12

J.Quintero#22
J.Quintero#23

J.Quintero#30

J.Quintero#6

J.Quintero#25

J.Quintero#9

J.Quintero#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universitario De Deportes | 18 | 12 | 3 | 3 | 39 |
| 2 | Alianza Lima | 18 | 11 | 4 | 3 | 37 |
| 3 | Cusco FC | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Alianza Atletico Sullana | 18 | 11 | 1 | 6 | 34 |
| 5 | Sporting Cristal | 18 | 10 | 2 | 6 | 32 |
| 6 | FBC Melgar | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 7 | Sport Huancayo | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 |
| 8 | Deportivo Garcilaso | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 9 | AD Tarma | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 10 | Cienciano | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 11 | Los Chankas | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 12 | Atletico Grau | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 13 | Sport Boys | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 14 | Juan Pablo II | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | UTC Cajamarca | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 16 | EM Deportivo Binacional | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 17 | Ayacucho Futbol Club | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 18 | Comerciantes Unidos | 18 | 2 | 5 | 11 | 11 |
| 19 | Alianza Universidad de Huánuco | 18 | 2 | 5 | 11 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universitario De Deportes | 15 | 12 | 3 | 0 | 39 |
| 2 | Cusco FC | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Sporting Cristal | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Alianza Lima | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 6 | Cienciano | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 8 | Los Chankas | 14 | 8 | 0 | 6 | 24 |
| 9 | Comerciantes Unidos | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 10 | AD Tarma | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 11 | Alianza Atletico Sullana | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 12 | Atletico Grau | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | Sport Boys | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Sport Huancayo | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | UTC Cajamarca | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 16 | Ayacucho Futbol Club | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 17 | Alianza Universidad de Huánuco | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 18 | Juan Pablo II | 16 | 2 | 6 | 8 | 12 |
| 19 | EM Deportivo Binacional | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
UTC Cajamarca1 - 1
Sport Huancayo
Sport Huancayo1 - 1
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca0 - 0
Sport Huancayo
Sport Huancayo5 - 1
UTC Cajamarca
Sport Huancayo4 - 0
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca3 - 4
Sport Huancayo
Sport Huancayo0 - 0
UTC Cajamarca
Sport Huancayo4 - 0
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca0 - 1
Sport Huancayo
Sport Huancayo2 - 0
UTC CajamarcaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sport Huancayo
EM Deportivo Binacional1 - 0
Sport Huancayo
Sport Huancayo2 - 2
FBC Melgar
Alianza Lima0 - 0
Sport Huancayo
Sport Huancayo1 - 0
Sport Boys
Alianza Universidad de Huánuco0 - 1
Sport Huancayo
Sport Huancayo3 - 0
Atletico Grau
Cienciano2 - 1
Sport Huancayo
Sport Huancayo4 - 2
Comerciantes Unidos
Los Chankas1 - 3
Sport Huancayo
Sport Huancayo0 - 3
Deportivo GarcilasoĐối chiếu
Phong độ gần đây của UTC Cajamarca
UTC Cajamarca1 - 1
Sport Boys
Alianza Universidad de Huánuco1 - 2
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca0 - 2
Atletico Grau
Cienciano6 - 1
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca2 - 0
Comerciantes Unidos
Los Chankas2 - 1
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca2 - 1
Deportivo Garcilaso
Universitario De Deportes6 - 0
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca0 - 1
AD Tarma
Ayacucho Futbol Club0 - 1
UTC CajamarcaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sport Huancayo
#11#21#30#42#55#60#70
UTC Cajamarca
#10#20#30#41#54#60#70
Cusco FC
Alianza Atletico Sullana
Sporting Cristal
Juan Pablo II