CHI Liga de Ascenso06:30 ngày 18/03/2025

Curico Unido
1 - 1

CD Magallanes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Curico UnidoChỉ sốCD Magallanes
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
40Chỉ số 2560
89Chỉ số 23154
5Chỉ số 26
65Chỉ số 24111
12Chỉ số 228
1Chỉ số 40
4Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Curico Unido
Sơ đồ 5-3-22514615172441072829
Đội hình xuất phát

H.Muñoz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.González#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

F.Oliver#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

H.Sanhueza#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Meneses#17 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

W.Sáez#24 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B·Lopez#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Rojas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Nicolás Martín Fernández#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.Retamal#28 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Quinteros#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Quinteros#23

M.Quinteros#13

M.Quinteros#21

M.Quinteros#18
M.Quinteros#11

M.Quinteros#35

M.Quinteros#1
CD Magallanes
Sơ đồ 4-5-1122134147108311726
Đội hình xuất phát

m.bernatene#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Quiroz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Walters#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M. Poblete#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Valdez#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Lezcano#7 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

T.Aránguiz#10 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

M.Vicuña#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

martin gonzalez#31 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.Ortega#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

c.munoz#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
c.munoz#28
c.munoz#9
c.munoz#1

c.munoz#22
c.munoz#16
c.munoz#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Concepcion | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 2 | CD Copiapo S.A. | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 3 | Cobreloa | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 4 | San Marcos de Arica | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | CSD Antofagasta | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 6 | D. Concepcion | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | Rangers Talca | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 8 | Santiago Wanderers | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | San Luis Quillota | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | CD Magallanes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | Deportes Recoleta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 12 | Deportes Temuco | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 13 | Curico Unido | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | Union San Felipe | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | Santiago Morning | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Magallanes0 - 0
Curico Unido
CD Magallanes4 - 0
Curico Unido
Curico Unido1 - 0
CD Magallanes
Curico Unido0 - 0
CD Magallanes
Curico Unido3 - 4
CD Magallanes
CD Magallanes1 - 2
Curico Unido
Curico Unido1 - 0
CD Magallanes
CD Magallanes1 - 1
Curico Unido
CD Magallanes0 - 1
Curico Unido
Curico Unido3 - 2
CD MagallanesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Curico Unido
Santiago Morning0 - 0
Curico Unido
Curico Unido1 - 1
CD Copiapo S.A.
San Marcos de Arica1 - 2
Curico Unido
Curico Unido0 - 1
Universidad de Concepcion
Deportes Santa Cruz0 - 2
Curico Unido
Nublense3 - 2
Curico Unido
Curico Unido0 - 2
CSD Antofagasta
Santiago Morning0 - 1
Curico Unido
Curico Unido2 - 2
Santiago Wanderers
San Luis Quillota0 - 2
Curico UnidoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Magallanes
CD Magallanes0 - 1
San Marcos de Arica
Universidad de Concepcion2 - 1
CD Magallanes
CD Magallanes3 - 0
Deportes Recoleta
CD Magallanes0 - 0
Santiago Morning
CD Magallanes1 - 0
Deportes Recoleta
Universidad de Chile0 - 1
CD Magallanes
Union La Calera0 - 0
CD Magallanes
CD Magallanes1 - 1
Deportes Limache
Deportes Limache1 - 1
CD Magallanes
CD Magallanes1 - 1
NublenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Curico Unido
#11#20#31#42#55#60#70
CD Magallanes
#11#20#30#42#56#60#70
Cobreloa
D. Concepcion
Rangers Talca
Deportes Temuco
Union San Felipe