Moldovan Super Liga22:00 ngày 09/03/2025

CS Petrocub
3 - 0

FC Balti
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS PetrocubChỉ sốFC Balti
69Chỉ số 2463
4Chỉ số 223
3Chỉ số 23
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 80
112Chỉ số 2382
3Chỉ số 32
7Chỉ số 215
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Petrocub
223721511233990819
Đội hình xuất phát

M.Caruntu#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Puscas#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Potirniche#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Posmac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Plătică#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

mihai lupan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.lungu#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Jardan#90 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.J.G.Djou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.smalenea#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Ambros#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Ambros#0
V.Ambros#6

V.Ambros#31

V.Ambros#17
V.Ambros#7
V.Ambros#99
V.Ambros#24

V.Ambros#15
V.Ambros#32

V.Ambros#0

V.Ambros#71

V.Ambros#66
FC Balti
9102232022968313399
Đội hình xuất phát

v.yakovlev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
silva andre#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.bely#2 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
F.caio#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Cemschi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Picus#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Rusnac#96 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Urvantev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ignatov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.nazarciuc#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
flores ze#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
flores ze#0
flores ze#3
flores ze#17
flores ze#16
flores ze#5
flores ze#7

flores ze#28
flores ze#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheriff Tiraspol | 14 | 11 | 3 | 0 | 36 |
| 2 | Zimbru Chisinau | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | CS Petrocub | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | FC Balti | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 5 | FC Milsami | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | CF Sparta Selemet | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 7 | Dacia-Buiucani | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 8 | FC Floresti | 14 | 0 | 1 | 13 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Milsami | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 2 | Zimbru Chisinau | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Sheriff Tiraspol | 10 | 5 | 5 | 0 | 20 |
| 4 | CS Petrocub | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 5 | FC Balti | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| 6 | CF Sparta Selemet | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Petrocub1 - 0
FC Balti
FC Balti2 - 1
CS Petrocub
FC Balti0 - 1
CS Petrocub
CS Petrocub5 - 1
FC Balti
FC Balti0 - 3
CS Petrocub
CS Petrocub5 - 0
FC Balti
CS Petrocub2 - 5
FC Balti
CS Petrocub3 - 0
FC Balti
FC Balti0 - 4
CS Petrocub
FC Balti0 - 3
CS PetrocubĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Petrocub
CS Petrocub14 - 1
Olimp Comrat
Dynamo Kyiv1 - 0
CS Petrocub
FK Oleksandria2 - 2
CS Petrocub
Heart of Midlothian F.C.2 - 2
CS Petrocub
CS Petrocub0 - 1
Real Betis
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 1
CS Petrocub
Zimbru Chisinau1 - 0
CS Petrocub
CS Petrocub0 - 0
ACSM Politehnica Iași
CS Petrocub1 - 0
FC Balti
CS Petrocub0 - 3
SK Rapid WienĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Balti
FC Balti5 - 2
FC Sireti
Polissya Zhytomyr2 - 1
FC Balti
Chornomorets Odesa3 - 0
FC Balti
FC Balti0 - 0
Sheriff Tiraspol
CS Petrocub1 - 0
FC Balti
FC Balti5 - 0
FC Floresti
CF Sparta Selemet1 - 1
FC Balti
FC Balti0 - 0
FC Milsami
Dacia-Buiucani1 - 1
FC Balti
FC Balti2 - 0
Zimbru ChisinauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Petrocub
#13#21#30#43#53#60#70
FC Balti
#10#20#31#43#53#60#70