Moldovan Super Liga20:00 ngày 12/04/2025

CS Petrocub
3 - 1

CF Sparta Selemet
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS PetrocubChỉ sốCF Sparta Selemet
2Chỉ số 32
5Chỉ số 211
0Chỉ số 80
10Chỉ số 225
78Chỉ số 2449
106Chỉ số 2396
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
8Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Petrocub
1517795379082266231
Đội hình xuất phát
p.popescu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.pascaluta#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Bogaciuc#79 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Posmac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Puscas#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Jardan#90 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Demian#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Caruntu#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.bors#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

mihai lupan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.smalenea#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

s.smalenea#44

s.smalenea#31
s.smalenea#6
s.smalenea#99

s.smalenea#71

s.smalenea#9

s.smalenea#29
s.smalenea#32

s.smalenea#21

s.smalenea#7
CF Sparta Selemet
132019252314621779
Đội hình xuất phát
Daniel virlan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

osei nicholas bonsu#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bulmaga#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antonii casco#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Izuogu chibueze#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nazari#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Toto ocante#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abiodun olaniyan#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.oppong#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fabian pegza#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cristian rotaru#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
cristian rotaru#16

cristian rotaru#22
cristian rotaru#37
cristian rotaru#0
cristian rotaru#15
cristian rotaru#36
cristian rotaru#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheriff Tiraspol | 14 | 11 | 3 | 0 | 36 |
| 2 | Zimbru Chisinau | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | CS Petrocub | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | FC Balti | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 5 | FC Milsami | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | CF Sparta Selemet | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 7 | Dacia-Buiucani | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 8 | FC Floresti | 14 | 0 | 1 | 13 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Milsami | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 2 | Zimbru Chisinau | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Sheriff Tiraspol | 10 | 5 | 5 | 0 | 20 |
| 4 | CS Petrocub | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 5 | FC Balti | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| 6 | CF Sparta Selemet | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Petrocub1 - 1
CF Sparta Selemet
CF Sparta Selemet2 - 2
CS Petrocub
CF Sparta Selemet0 - 7
CS Petrocub
CS Petrocub3 - 2
CF Sparta SelemetĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Petrocub
Zimbru Chisinau3 - 2
CS Petrocub
CS Petrocub2 - 1
FC Milsami
CS Petrocub1 - 1
Sheriff Tiraspol
FC Milsami5 - 1
CS Petrocub
CS Petrocub3 - 0
FC Balti
CS Petrocub14 - 1
Olimp Comrat
Dynamo Kyiv1 - 0
CS Petrocub
FK Oleksandria2 - 2
CS Petrocub
Heart of Midlothian F.C.2 - 2
CS Petrocub
CS Petrocub0 - 1
Real BetisĐối chiếu
Phong độ gần đây của CF Sparta Selemet
CF Sparta Selemet1 - 6
FC Milsami
CF Sparta Selemet3 - 3
FCM Ungheni
Zimbru Chisinau3 - 1
CF Sparta Selemet
CF Sparta Selemet2 - 3
FC Balti
Sheriff Tiraspol3 - 0
CF Sparta Selemet
CF Sparta Selemet0 - 0
Victoria Bardar
Dacia-Buiucani6 - 2
CF Sparta Selemet
CF Sparta Selemet3 - 1
CF Univer Comrat
CF Sparta Selemet6 - 2
Olimp Comrat
Zimbru Chisinau B3 - 3
CF Sparta SelemetĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Petrocub
#13#21#30#42#58#60#70
CF Sparta Selemet
#11#21#30#42#51#60#70
FC Floresti