Moldovan Super Liga22:00 ngày 16/03/2025

FC Milsami
5 - 1

CS Petrocub
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC MilsamiChỉ sốCS Petrocub
4Chỉ số 27
9Chỉ số 2413
1Chỉ số 222
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
23Chỉ số 2324
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Milsami
2402574083010022
Đội hình xuất phát

D.Muringen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Asmelash#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
christopher nwaeze#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.lisu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lupano#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kele#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kalabatama#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Jardan#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Gînsari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Khali#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.timbur#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

e.timbur#9
e.timbur#15
e.timbur#13
e.timbur#20

e.timbur#6
e.timbur#31

e.timbur#3

e.timbur#17
e.timbur#12
e.timbur#21
CS Petrocub
31922089002452137
Đội hình xuất phát

v.dodon#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Ambros#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Caruntu#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Demian#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.J.G.Djou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Jardan#90 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Koval#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cedric ngah#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Posmac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Potirniche#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Puscas#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Puscas#7

D.Puscas#11
D.Puscas#99

D.Puscas#23

D.Puscas#15

D.Puscas#66

D.Puscas#0

D.Puscas#71

D.Puscas#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheriff Tiraspol | 14 | 11 | 3 | 0 | 36 |
| 2 | Zimbru Chisinau | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | CS Petrocub | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | FC Balti | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 5 | FC Milsami | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | CF Sparta Selemet | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 7 | Dacia-Buiucani | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 8 | FC Floresti | 14 | 0 | 1 | 13 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Milsami | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 2 | Zimbru Chisinau | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Sheriff Tiraspol | 10 | 5 | 5 | 0 | 20 |
| 4 | CS Petrocub | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 5 | FC Balti | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| 6 | CF Sparta Selemet | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Milsami0 - 2
CS Petrocub
CS Petrocub2 - 1
FC Milsami
FC Milsami1 - 1
CS Petrocub
CS Petrocub3 - 0
FC Milsami
CS Petrocub1 - 0
FC Milsami
FC Milsami1 - 1
CS Petrocub
CS Petrocub2 - 0
FC Milsami
FC Milsami0 - 2
CS Petrocub
CS Petrocub3 - 1
FC Milsami
CS Petrocub2 - 1
FC MilsamiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Milsami
Zimbru Chisinau1 - 2
FC Milsami
FC Milsami1 - 0
Iskra Stal Ribnita
Neftchi Fergana1 - 0
FC Milsami
Okzhetpes0 - 1
FC Milsami
Dila Gori1 - 1
FC Milsami
FC OKMK Olmaliq1 - 0
FC Milsami
Obolon Kyiv2 - 1
FC Milsami
FC Milsami3 - 0
CF Sparta Selemet
Dacia-Buiucani1 - 1
FC Milsami
FC Milsami0 - 4
Sheriff TiraspolĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Petrocub
CS Petrocub3 - 0
FC Balti
CS Petrocub14 - 1
Olimp Comrat
Dynamo Kyiv1 - 0
CS Petrocub
FK Oleksandria2 - 2
CS Petrocub
Heart of Midlothian F.C.2 - 2
CS Petrocub
CS Petrocub0 - 1
Real Betis
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 1
CS Petrocub
Zimbru Chisinau1 - 0
CS Petrocub
CS Petrocub0 - 0
ACSM Politehnica Iași
CS Petrocub1 - 0
FC BaltiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Milsami
#15#22#30#42#54#60#70
CS Petrocub
#11#20#30#44#57#60#70
FC Floresti