Serbian Mozzart Bet Superliga22:30 ngày 24/10/2025

Partizan Belgrade
3 - 0

Mladost Lucani
Thống kê
Thống kê trận đấu
Partizan BelgradeChỉ sốMladost Lucani
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
130Chỉ số 2378
69Chỉ số 2433
12Chỉ số 228
9Chỉ số 212
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
5Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Partizan Belgrade
Sơ đồ 4-2-3-1130444056281911999
Đội hình xuất phát

M.Milošević#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.roganovic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Milic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Simić#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Mateja Milovanovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Dragojević#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Y. Karabelyov#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Seck#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Vukotic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B. Kostić#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Kostic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kostic#42
A.Kostic#13

A.Kostic#39

A.Kostic#29

A.Kostic#36

A.Kostic#32

A.Kostic#2

A.Kostic#10

A.Kostic#31

A.Kostic#24

A.Kostic#70
Mladost Lucani
Sơ đồ 5-3-22328302012333818772510
Đội hình xuất phát
bogdan matijasevic#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Boranijašević#28 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

N.Ćirković#30 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
A.Milosevic#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Joksimović#12 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Z.Udovicic#33 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32
n.milojevic#38 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Zunic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

U.Ljubomirac#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Jovan ciric#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Bojić#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Bojić#31
P.Bojić#42
P.Bojić#21
P.Bojić#36

P.Bojić#9

P.Bojić#35
P.Bojić#15

P.Bojić#14

P.Bojić#5

P.Bojić#19

P.Bojić#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mladost Lucani0 - 4
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade2 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 3
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade3 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 1
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade2 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani0 - 3
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade2 - 2
Mladost Lucani
Partizan Belgrade6 - 0
Mladost Lucani
Partizan Belgrade2 - 1
Mladost LucaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của Partizan Belgrade
Backa Topola0 - 1
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade1 - 0
Vojvodina Novi Sad
OFK Beograd0 - 2
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade1 - 2
Crvena Zvezda
FK Spartak Subotica2 - 5
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade2 - 0
Radnik Surdulica
Radnicki Nis2 - 2
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade5 - 1
FK IMT Belgrad
Hibernian F.C.1 - 3
Partizan Belgrade
FK Napredak Krusevac2 - 7
Partizan BelgradeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mladost Lucani
Mladost Lucani2 - 1
FK Zeleznicar Pancevo
FK Javor Ivanjica3 - 3
Mladost Lucani
Novi Pazar1 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 1
FK Čukarički
Mladost Lucani2 - 1
FK Javor Ivanjica
Backa Topola1 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani0 - 0
Vojvodina Novi Sad
OFK Beograd1 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 4
Crvena Zvezda
FK Spartak Subotica1 - 1
Mladost LucaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Partizan Belgrade
#13#21#30#41#55#60#70
Mladost Lucani
#10#20#30#41#53#60#70
Radnicki 1923 Kragujevac