English Football League Two22:00 ngày 01/02/2025

Harrogate Town
1 - 1

Crewe Alexandra
Thống kê
Thống kê trận đấu
Harrogate TownChỉ sốCrewe Alexandra
9Chỉ số 225
53Chỉ số 2444
105Chỉ số 2395
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 40
4Chỉ số 24
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
1Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Harrogate Town
Sơ đồ 4-4-231141552082817211624
Đội hình xuất phát

J.Belshaw#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Sims#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.O'Connor#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Moon#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Bilongo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Cornelius#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Morris#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Sutton#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Taylor#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Sanderson#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.March#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.March#1

J.March#18

J.March#19

J.March#22

J.March#6
J.March#25

J.March#11
Crewe Alexandra
Sơ đồ 3-1-4-212326562517114107
Đội hình xuất phát

F.Marshall#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Jamie·Knight Lebel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.O'Riordan#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Demetriou#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

M.Sanders#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
M.Conway#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M. Holíček#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Tabiner#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Z.Williams#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Tracey#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Long#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Long#28

C.Long#9

C.Long#1

C.Long#2

C.Long#24

C.Long#30

C.Long#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Crewe Alexandra1 - 0
Harrogate Town
Crewe Alexandra3 - 0
Harrogate Town
Crewe Alexandra0 - 0
Harrogate Town
Harrogate Town0 - 1
Crewe Alexandra
Harrogate Town2 - 2
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra3 - 0
Harrogate TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harrogate Town
Milton Keynes Dons2 - 1
Harrogate Town
Doncaster Rovers1 - 0
Harrogate Town
Harrogate Town0 - 0
Colchester United
Harrogate Town2 - 0
Cheltenham Town
Leeds United1 - 0
Harrogate Town
Barrow0 - 2
Harrogate Town
Harrogate Town0 - 2
Salford City
Fleetwood Town1 - 1
Harrogate Town
Grimsby Town2 - 1
Harrogate Town
Harrogate Town0 - 2
WalsallĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crewe Alexandra
Crewe Alexandra1 - 1
AFC Wimbledon
Crewe Alexandra0 - 1
Accrington Stanley
Morecambe0 - 1
Crewe Alexandra
Swindon Town0 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra4 - 1
Bromley
Crewe Alexandra3 - 2
Carlisle United
Milton Keynes Dons1 - 1
Crewe Alexandra
Cheltenham Town2 - 1
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra0 - 0
Colchester United
Grimsby Town0 - 2
Crewe AlexandraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Harrogate Town
#11#21#30#41#54#60#70
Crewe Alexandra
#11#20#30#40#54#60#70
Port Vale
Bradford City
Notts County
Chesterfield
Gillingham
Tranmere Rovers
Newport County