English Football League Two21:00 ngày 18/04/2026

Crawley Town
0 - 0

Shrewsbury Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Crawley TownChỉ sốShrewsbury Town
114Chỉ số 2364
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
7Chỉ số 22
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
5Chỉ số 210
4Chỉ số 224
61Chỉ số 2426
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Crawley Town
Sơ đồ 4-4-23522521272630271338
Đội hình xuất phát

J.Chapman#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Adeyemo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Barker#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Malone#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Richards#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Harry Forster#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Williams#26 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Copley#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Watson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.McKirdy#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Tobi Adeyemo#38 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Tobi Adeyemo#31

Tobi Adeyemo#34

Tobi Adeyemo#16

Tobi Adeyemo#32

Tobi Adeyemo#19

Tobi Adeyemo#21
Shrewsbury Town
Sơ đồ 3-4-1-212352520431430194827
Đội hình xuất phát

M.Cox#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Lee#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Boyle#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Ruffels#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Kabia#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
will gray#43 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Perry#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Berkoe#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Morgan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

B.Ihionvien#48 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Marquis#27 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Marquis#26

J.Marquis#4

J.Marquis#12

J.Marquis#16

J.Marquis#9

J.Marquis#10

J.Marquis#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shrewsbury Town1 - 0
Crawley Town
Shrewsbury Town1 - 2
Crawley Town
Crawley Town3 - 5
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town1 - 1
Crawley Town
Crawley Town1 - 1
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town3 - 0
Crawley Town
Crawley Town2 - 2
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town2 - 1
Crawley Town
Crawley Town2 - 1
Shrewsbury TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crawley Town
Bristol Rovers3 - 1
Crawley Town
Crawley Town0 - 2
Grimsby Town
Newport County0 - 2
Crawley Town
Crawley Town2 - 0
Gillingham
Fleetwood Town1 - 0
Crawley Town
Crawley Town1 - 1
Barnet
Colchester United0 - 0
Crawley Town
Crawley Town2 - 2
Swindon Town
Oldham Athletic2 - 0
Crawley Town
Crawley Town1 - 1
ChesterfieldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shrewsbury Town
Shrewsbury Town1 - 0
Oldham Athletic
Bromley2 - 1
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town1 - 0
Tranmere Rovers
Newport County1 - 0
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town0 - 4
Crewe Alexandra
Bristol Rovers1 - 0
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town0 - 2
Cheltenham Town
Chesterfield2 - 3
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town1 - 2
Walsall
Salford City1 - 2
Shrewsbury TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Crawley Town
#10#20#30#41#57#60#70
Shrewsbury Town
#10#20#30#41#52#60#70
Milton Keynes Dons
Notts County
Cambridge United
Barrow
Accrington Stanley
Harrogate Town