Turkish First League00:00 ngày 02/12/2025

Adana Demirspor
3 - 3

Atakas Hatayspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Adana DemirsporChỉ sốAtakas Hatayspor
22Chỉ số 2439
3Chỉ số 24
34Chỉ số 2566
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
5Chỉ số 217
1Chỉ số 40
5Chỉ số 223
87Chỉ số 2383
7Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Adana Demirspor
Sơ đồ 4-1-4-1992132377216226728
Đội hình xuất phát

E.Fidan#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Karayiğit#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.Kaya#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Demirkıran#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O. Kaynak#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Demirtaş#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Küçük#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Tunç#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Kaban#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Gülay#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Kavrazlı#28 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Kavrazlı#14

S.Kavrazlı#88
S.Kavrazlı#24
S.Kavrazlı#17

S.Kavrazlı#25

S.Kavrazlı#97

S.Kavrazlı#66
S.Kavrazlı#4
S.Kavrazlı#20
S.Kavrazlı#26
Atakas Hatayspor
Sơ đồ 4-2-3-13417159531616205189
Đội hình xuất phát

D.Sarıcalı#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Alıcı#17 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

R.Yilmaz#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Buz#95 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Matur#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Parmak#61 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Sarka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Yildiz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Sağlam#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

U.Durmushan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Aksoy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Aksoy#77
D.Aksoy#97
D.Aksoy#66
D.Aksoy#19

D.Aksoy#33

D.Aksoy#98

D.Aksoy#78
D.Aksoy#68
D.Aksoy#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erzurumspor FK | 27 | 16 | 9 | 2 | 57 |
| 2 | Esenler Erokspor | 27 | 16 | 8 | 3 | 56 |
| 3 | Amedspor | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 4 | Corum FK | 27 | 14 | 5 | 8 | 47 |
| 5 | Bodrum FK | 27 | 13 | 6 | 8 | 45 |
| 6 | Pendikspor | 27 | 12 | 9 | 6 | 45 |
| 7 | Iğdır FK | 27 | 11 | 8 | 8 | 41 |
| 8 | Manisa Futbol Kulübü | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 |
| 9 | Ankara Keciorengucu | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 10 | Bandirmaspor | 27 | 11 | 6 | 10 | 39 |
| 11 | Belediye Vanspor | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 12 | Boluspor | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 13 | Istanbulspor | 27 | 9 | 11 | 7 | 38 |
| 14 | Sariyer | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 15 | Sivasspor | 27 | 7 | 12 | 8 | 33 |
| 16 | Umraniyespor | 27 | 9 | 5 | 13 | 32 |
| 17 | Serik Belediyespor | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 18 | Sakaryaspor | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Atakas Hatayspor | 27 | 0 | 7 | 20 | 7 |
| 20 | Adana Demirspor | 27 | 0 | 3 | 24 | -15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Adana Demirspor0 - 5
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor1 - 3
Adana Demirspor
Adana Demirspor0 - 1
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor3 - 3
Adana Demirspor
Adana Demirspor3 - 0
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor1 - 1
Adana Demirspor
Atakas Hatayspor0 - 0
Adana Demirspor
Adana Demirspor1 - 0
Atakas Hatayspor
Adana Demirspor1 - 1
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor2 - 1
Adana DemirsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Adana Demirspor
Manisa Futbol Kulübü5 - 0
Adana Demirspor
Adana Demirspor2 - 7
Ankara Keciorengucu
Serik Belediyespor4 - 0
Adana Demirspor
Adana Demirspor2 - 4
Belediye Vanspor
Adana Demirspor0 - 6
Sakaryaspor
Pendikspor3 - 0
Adana Demirspor
Adana Demirspor0 - 3
Sariyer
Sivasspor5 - 0
Adana Demirspor
Adana Demirspor0 - 3
Erzurumspor FK
Kahta 02 Spor2 - 1
Adana DemirsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor0 - 1
Pendikspor
Amedspor2 - 1
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor0 - 3
Erzurumspor FK
Sivasspor1 - 1
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor1 - 4
Corum FK
Bodrum FK5 - 0
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor0 - 3
Bandirmaspor
Iğdır FK4 - 2
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor2 - 2
Boluspor
Atakas Hatayspor2 - 3
Talasgucu BelediyesporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Adana Demirspor
#13#21#31#42#53#60#70
Atakas Hatayspor
#13#21#30#42#54#60#70
Esenler Erokspor
Istanbulspor
Umraniyespor