Turkish First League00:00 ngày 22/11/2025

Manisa Futbol Kulübü
5 - 0

Adana Demirspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Manisa Futbol KulübüChỉ sốAdana Demirspor
63Chỉ số 2537
7Chỉ số 212
5Chỉ số 20
6Chỉ số 223
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
0Chỉ số 230
0Chỉ số 40
0Chỉ số 240
Lineup
Đội hình trận đấu
Manisa Futbol Kulübü
Sơ đồ 4-2-3-11241319262545104123
Đội hình xuất phát

V.Karakuş#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Y.Talum#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Herelle#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ibik#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

U.Erdem#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Yüce#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Cissokho#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Karapo#45 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Lindseth#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Süleyman#41 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Kiprit#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Kiprit#22
M.Kiprit#99

M.Kiprit#77

M.Kiprit#11

M.Kiprit#9

M.Kiprit#17

M.Kiprit#29
M.Kiprit#80
M.Kiprit#37
M.Kiprit#65
Adana Demirspor
Sơ đồ 4-4-2252123617717187168087
Đội hình xuất phát

M.Eser#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Karayiğit#21 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Y.Demirkıran#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Yildiz#61 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O. Kaynak#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Menemencioğlu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Bolat#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Gülay#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Küçük#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A. Yılmaz#80 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
U.İmergi#87 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
U.İmergi#4
U.İmergi#3

U.İmergi#66
U.İmergi#20

U.İmergi#2
U.İmergi#26

U.İmergi#99
U.İmergi#24

U.İmergi#88
U.İmergi#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erzurumspor FK | 27 | 16 | 9 | 2 | 57 |
| 2 | Esenler Erokspor | 27 | 16 | 8 | 3 | 56 |
| 3 | Amedspor | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 4 | Corum FK | 27 | 14 | 5 | 8 | 47 |
| 5 | Bodrum FK | 27 | 13 | 6 | 8 | 45 |
| 6 | Pendikspor | 27 | 12 | 9 | 6 | 45 |
| 7 | Iğdır FK | 27 | 11 | 8 | 8 | 41 |
| 8 | Manisa Futbol Kulübü | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 |
| 9 | Ankara Keciorengucu | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 10 | Bandirmaspor | 27 | 11 | 6 | 10 | 39 |
| 11 | Belediye Vanspor | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 12 | Boluspor | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 13 | Istanbulspor | 27 | 9 | 11 | 7 | 38 |
| 14 | Sariyer | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 15 | Sivasspor | 27 | 7 | 12 | 8 | 33 |
| 16 | Umraniyespor | 27 | 9 | 5 | 13 | 32 |
| 17 | Serik Belediyespor | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 18 | Sakaryaspor | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Atakas Hatayspor | 27 | 0 | 7 | 20 | 7 |
| 20 | Adana Demirspor | 27 | 0 | 3 | 24 | -15 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Manisa Futbol Kulübü
Sivasspor3 - 2
Manisa Futbol Kulübü
Manisa Futbol Kulübü0 - 3
Amedspor
Manisa Futbol Kulübü0 - 2
Muglaspor
Sariyer0 - 0
Manisa Futbol Kulübü
Manisa Futbol Kulübü1 - 1
Erzurumspor FK
Corum FK3 - 1
Manisa Futbol Kulübü
Manisa Futbol Kulübü0 - 4
Bodrum FK
Bandirmaspor1 - 4
Manisa Futbol Kulübü
Manisa Futbol Kulübü3 - 4
Esenler Erokspor
Turk Metal Kirikkale0 - 2
Manisa Futbol KulübüĐối chiếu
Phong độ gần đây của Adana Demirspor
Adana Demirspor2 - 7
Ankara Keciorengucu
Serik Belediyespor4 - 0
Adana Demirspor
Adana Demirspor2 - 4
Belediye Vanspor
Adana Demirspor0 - 6
Sakaryaspor
Pendikspor3 - 0
Adana Demirspor
Adana Demirspor0 - 3
Sariyer
Sivasspor5 - 0
Adana Demirspor
Adana Demirspor0 - 3
Erzurumspor FK
Kahta 02 Spor2 - 1
Adana Demirspor
Bodrum FK3 - 1
Adana DemirsporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Manisa Futbol Kulübü
#15#23#30#41#55#60#70
Adana Demirspor
#10#20#30#41#51#60#70
Iğdır FK
Boluspor
Istanbulspor
Umraniyespor
Atakas Hatayspor