Brazilian Paranaense League04:30 ngày 02/02/2025

Cascavel PR
2 - 0

Maringa FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cascavel PRChỉ sốMaringa FC
5Chỉ số 27
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
86Chỉ số 23104
6Chỉ số 2212
46Chỉ số 2554
3Chỉ số 215
3Chỉ số 34
50Chỉ số 2464
Lineup
Đội hình trận đấu
Cascavel PR
Sơ đồ 4-4-21851014202936169
Đội hình xuất phát
Carlos jean#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
paulino alex#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Geovane#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Martins#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
lucas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Robinho#20 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
alves rodrigo#29 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
alcantara miguel#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Victor paulo#6 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
pedro#16 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
schutz#9 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

schutz#7
schutz#2
schutz#28
schutz#25
schutz#22
schutz#11
schutz#32
schutz#17
schutz#4

schutz#21
schutz#12

schutz#19
Maringa FC
Sơ đồ 4-3-31218810117131523993
Đội hình xuất phát
g.joao#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Zé Vitor#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
rodrigo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Ceará#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Robertinho#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
negueba edison#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
tito#13 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
parrudo#15 · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
max#23 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
maranhao#99 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
carvalho ronald#3 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
carvalho ronald#21

carvalho ronald#4
carvalho ronald#42
carvalho ronald#9
carvalho ronald#28
carvalho ronald#19
carvalho ronald#6
carvalho ronald#38
carvalho ronald#30

carvalho ronald#2
carvalho ronald#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Operario Ferroviario PR | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 2 | Athletico Paranaense - PR | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | Coritiba SAF - PR | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 4 | Londrina PR | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Cianorte PR | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 6 | Maringa FC | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 7 | Azuriz FC | 11 | 5 | 0 | 6 | 15 |
| 8 | Cascavel PR | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Independente Sao Joseense PR | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 10 | Andraus Brasil | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 11 | Rio Branco PR | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 12 | Parana PR | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cascavel PR0 - 2
Maringa FC
Maringa FC3 - 1
Cascavel PR
Cascavel PR1 - 0
Maringa FC
Maringa FC1 - 1
Cascavel PR
Maringa FC0 - 0
Cascavel PR
Cascavel PR1 - 1
Maringa FC
Maringa FC4 - 2
Cascavel PR
Cascavel PR1 - 3
Maringa FC
Maringa FC2 - 2
Cascavel PR
Maringa FC5 - 0
Cascavel PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cascavel PR
Parana PR0 - 0
Cascavel PR
Cascavel PR1 - 0
Azuriz FC
Independente Sao Joseense PR1 - 1
Cascavel PR
Cascavel PR1 - 0
Coritiba SAF - PR
Cascavel PR0 - 0
Londrina PR
Cianorte PR2 - 1
Cascavel PR
Cascavel PR2 - 1
Londrina PR
Cascavel PR0 - 2
Maringa FC
Cianorte PR2 - 0
Cascavel PR
Cascavel PR3 - 0
Avenida RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maringa FC
Maringa FC4 - 0
Rio Branco PR
Andraus Brasil1 - 3
Maringa FC
Maringa FC0 - 2
Coritiba SAF - PR
Londrina PR2 - 3
Maringa FC
Maringa FC0 - 1
Cianorte PR
Maringa FC2 - 1
Independente Sao Joseense PR
Maringa FC2 - 0
Cianorte PR
Cascavel PR0 - 2
Maringa FC
Londrina PR2 - 0
Maringa FC
Maringa FC0 - 0
Anapolis FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cascavel PR
#12#21#30#42#55#60#70
Maringa FC
#10#20#30#44#57#60#70
Operario Ferroviario PR
Athletico Paranaense - PR