Chilean Cup06:30 ngày 02/02/2025

San Marcos de Arica
2 - 1

Cobresal
Thống kê
Thống kê trận đấu
San Marcos de AricaChỉ sốCobresal
3Chỉ số 33
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
59Chỉ số 2541
48Chỉ số 2437
70Chỉ số 2376
3Chỉ số 224
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
San Marcos de Arica
Sơ đồ 3-5-2119563684111279
Đội hình xuất phát

N.Temperini#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Contreras#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Rivera#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Ledesma#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Reiner Campos#36 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Barrios#8 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62
C.Caceres#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
F.Rosales#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Bravo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

B. Monroy#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
C.Melivilú#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Melivilú#3
C.Melivilú#17
C.Melivilú#22
C.Melivilú#27

C.Melivilú#10
C.Melivilú#31
C.Melivilú#20

C.Melivilú#35

C.Melivilú#21
Cobresal
Sơ đồ 4-3-330432201582717111023
Đội hình xuất phát

J.Pinos#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Navarrete#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Moreno#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Tiznado#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Fernández#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Márquez#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

M. Roki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Barrera#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Vilches#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Henríquez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Yair Yoshue Guzmán Jermain#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Yair Yoshue Guzmán Jermain#22

Yair Yoshue Guzmán Jermain#16

Yair Yoshue Guzmán Jermain#9

Yair Yoshue Guzmán Jermain#28

Yair Yoshue Guzmán Jermain#13

Yair Yoshue Guzmán Jermain#18
Yair Yoshue Guzmán Jermain#24

Yair Yoshue Guzmán Jermain#12

Yair Yoshue Guzmán Jermain#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Antofagasta | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Cobreloa | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | CD Copiapo S.A. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Municipal Iquique | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes Limache | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Santiago Wanderers | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Colo Colo | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Union San Felipe | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes La Serena | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Coquimbo Unido | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | San Marcos de Arica | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cobresal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union La Calera | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | San Luis Quillota | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Everton CD | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Univ Catolica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Audax Italiano | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Union Espanola | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | D. Concepcion | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Palestino | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huachipato | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Deportes Temuco | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rangers Talca | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | O.Higgins | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CD Magallanes | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Santiago Morning | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Deportes Recoleta | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nublense | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Universidad de Concepcion | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Curico Unido | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Deportes Santa Cruz | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
San Marcos de Arica2 - 1
Cobresal
Cobresal2 - 1
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica3 - 0
Cobresal
Cobresal0 - 0
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica1 - 2
Cobresal
San Marcos de Arica1 - 1
Cobresal
San Marcos de Arica1 - 1
Cobresal
Cobresal1 - 1
San Marcos de Arica
Cobresal0 - 0
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica3 - 1
CobresalĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Marcos de Arica
San Marcos de Arica2 - 2
Coquimbo Unido
San Marcos de Arica1 - 2
Union San Felipe
San Luis Quillota1 - 1
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica0 - 2
Deportes Limache
Santiago Wanderers2 - 0
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica1 - 1
Deportes La Serena
Barnechea1 - 1
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica0 - 1
CD Magallanes
Rangers Talca0 - 0
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica2 - 1
Deportes RecoletaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cobresal
Cobresal1 - 2
Deportes La Serena
Union La Calera3 - 0
Cobresal
Cobresal3 - 1
O.Higgins
Coquimbo Unido2 - 0
Cobresal
Cobresal2 - 1
Everton CD
Colo Colo2 - 0
Cobresal
Cobresal0 - 1
Audax Italiano
Nublense1 - 0
Cobresal
CD Copiapo S.A.2 - 2
Cobresal
Cobresal3 - 1
Univ CatolicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Marcos de Arica
#12#21#30#43#56#60#70
Cobresal
#11#21#30#42#55#60#70
CSD Antofagasta
Cobreloa
Municipal Iquique
Union Espanola
D. Concepcion
Palestino
Huachipato
Deportes Temuco
Universidad de Chile
Santiago Morning
Universidad de Concepcion
Curico Unido
Deportes Santa Cruz