Vietnam National Champion League19:15 ngày 18/05/2025

Hanoi FC
5 - 1

Cong An Ho Chi Minh City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hanoi FCChỉ sốCong An Ho Chi Minh City
57Chỉ số 2358
6Chỉ số 228
0Chỉ số 40
6Chỉ số 216
0Chỉ số 80
3Chỉ số 30
57Chỉ số 2543
5Chỉ số 26
38Chỉ số 2427
Lineup
Đội hình trận đấu
Hanoi FC
1728880314514109713
Đội hình xuất phát

V.N.Dao#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Đỗ#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.D.Đỗ#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Pedro#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Lamothe#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.X.Le#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Nguyen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.T.Nguyen#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Phạm#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

X.Phạm#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Quan#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Quan#25

V.Quan#21

V.Quan#67

V.Quan#27

V.Quan#74

V.Quan#5

V.Quan#19

V.Quan#99

V.Quan#4
Cong An Ho Chi Minh City
161927202888921143011
Đội hình xuất phát

T.Nguyễn#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Schmidt#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.PhanNhat#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

VietHoangVoHuu#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.P.Tran#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.T.Nguyen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.L.Giang#89 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.Gia·Dao#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Endrick#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pedro joao#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Lam#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Lam#67

T.Lam#29

T.Lam#10
T.Lam#26

T.Lam#18

T.Lam#17
T.Lam#5

T.Lam#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 23 | 14 | 6 | 3 | 48 |
| 2 | Hanoi FC | 23 | 12 | 7 | 4 | 43 |
| 3 | The Cong-Viettel | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 4 | Hong Linh Ha Tinh | 23 | 7 | 14 | 2 | 35 |
| 5 | Cong An Ha Noi FC | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 6 | XM Hai Phong FC | 24 | 8 | 8 | 8 | 32 |
| 7 | CLB Thanh Hoa | 23 | 7 | 9 | 7 | 30 |
| 8 | Becamex Ho Chi Minh City | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 9 | Hoang Anh Gia Lai | 24 | 7 | 7 | 10 | 28 |
| 10 | Cong An Ho Chi Minh City | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 11 | Song Lam Nghe An | 23 | 4 | 11 | 8 | 23 |
| 12 | Quang Nam | 23 | 4 | 10 | 9 | 22 |
| 13 | SHB Da Nang | 24 | 4 | 9 | 11 | 21 |
| 14 | Quy Nhon United | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cong An Ho Chi Minh City0 - 2
Hanoi FC
Cong An Ho Chi Minh City1 - 3
Hanoi FC
Hanoi FC3 - 1
Cong An Ho Chi Minh City
Cong An Ho Chi Minh City1 - 3
Hanoi FC
Cong An Ho Chi Minh City0 - 6
Hanoi FC
Hanoi FC0 - 0
Cong An Ho Chi Minh City
Cong An Ho Chi Minh City0 - 3
Hanoi FC
Cong An Ho Chi Minh City2 - 1
Hanoi FC
Hanoi FC2 - 0
Cong An Ho Chi Minh City
Hanoi FC5 - 1
Cong An Ho Chi Minh CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hanoi FC
Song Lam Nghe An1 - 2
Hanoi FC
Hanoi FC0 - 3
Thep Xanh Nam Dinh FC
Hanoi FC2 - 1
Quang Nam
Becamex Ho Chi Minh City0 - 3
Hanoi FC
XM Hai Phong FC0 - 0
Hanoi FC
Hanoi FC3 - 1
CLB Thanh Hoa
Hong Linh Ha Tinh1 - 1
Hanoi FC
Hanoi FC3 - 2
SHB Da Nang
Hoang Anh Gia Lai0 - 3
Hanoi FC
Hanoi FC3 - 0
Song Lam Nghe AnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cong An Ho Chi Minh City
Cong An Ho Chi Minh City0 - 2
XM Hai Phong FC
CLB Thanh Hoa1 - 2
Cong An Ho Chi Minh City
Cong An Ho Chi Minh City0 - 1
Hong Linh Ha Tinh
Cong An Ha Noi FC0 - 0
Cong An Ho Chi Minh City
Thep Xanh Nam Dinh FC1 - 1
Cong An Ho Chi Minh City
Cong An Ho Chi Minh City1 - 1
Song Lam Nghe An
Quang Nam3 - 1
Cong An Ho Chi Minh City
Cong An Ho Chi Minh City1 - 0
Hoang Anh Gia Lai
SHB Da Nang1 - 1
Cong An Ho Chi Minh City
Cong An Ho Chi Minh City2 - 2
CLB Thanh HoaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hanoi FC
#15#23#30#43#55#60#70
Cong An Ho Chi Minh City
#11#21#30#40#56#60#70
The Cong-Viettel
Quy Nhon United