United States Major League Soccer06:20 ngày 26/07/2026

Columbus Crew
2 - 1

FC Cincinnati
Thống kê
Thống kê trận đấu
Columbus CrewChỉ sốFC Cincinnati
1Chỉ số 31
117Chỉ số 23125
4Chỉ số 25
1Chỉ số 80
5Chỉ số 225
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 41
6Chỉ số 215
77Chỉ số 2463
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Columbus Crew
Sơ đồ 3-4-2-12831425237172716819
Đội hình xuất phát

P.Schulte#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Moreira#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Camacho#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Zawadzki#25 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

M.Farsi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Chambost#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Bangoura#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Arfsten#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Habroune#16 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Gazdag#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Thiare#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Thiare#20

J.Thiare#18

J.Thiare#50

J.Thiare#90

J.Thiare#14

J.Thiare#30

J.Thiare#45

J.Thiare#46

J.Thiare#1

J.Thiare#12
FC Cincinnati
Sơ đồ 3-4-318112112202256617910
Đội hình xuất phát

R.Celentano#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Gidi#11 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Miazga#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Robinson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Bucha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Valenzuela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Nwobodo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Echenique#66 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Dem#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

K.Denkey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Ferreira#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

E.Ferreira#99

E.Ferreira#16

E.Ferreira#27

E.Ferreira#29

E.Ferreira#15

E.Ferreira#4

E.Ferreira#24

E.Ferreira#2

E.Ferreira#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Inter Miami CF | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 3 | Chicago Fire | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | New England Revolution | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 5 | New York Red Bulls | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Charlotte FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 7 | FC Cincinnati | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 8 | New York City Football Club | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 9 | DC United | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 10 | Montreal Impact | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 11 | Orlando City | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 12 | Toronto FC | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 13 | Columbus Crew | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Atlanta United | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | Philadelphia Union | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | San Jose Earthquakes | 15 | 10 | 2 | 3 | 32 |
| 3 | Real Salt Lake | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | FC Dallas | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | Seattle Sounders | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 6 | Houston Dynamo | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 7 | Minnesota United FC | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Los Angeles FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | San Diego FC | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Colorado Rapids | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | St. Louis City SC | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 13 | Portland Timbers | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 14 | Austin FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 15 | Sporting Kansas City | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Cincinnati2 - 1
Columbus Crew
Columbus Crew4 - 0
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 0
Columbus Crew
FC Cincinnati2 - 4
Columbus Crew
Columbus Crew1 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati0 - 0
Columbus Crew
Columbus Crew1 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 2
Columbus Crew
Columbus Crew3 - 0
FC Cincinnati
FC Cincinnati3 - 2
Columbus CrewĐối chiếu
Phong độ gần đây của Columbus Crew
Columbus Crew1 - 2
New York City Football Club
Columbus Crew1 - 1
Burnley
Columbus Crew2 - 0
Atlanta United
Columbus Crew1 - 0
New York City Football Club
Philadelphia Union1 - 1
Columbus Crew
New York Red Bulls3 - 2
Columbus Crew
New York City Football Club3 - 0
Columbus Crew
Columbus Crew2 - 3
Minnesota United FC
Columbus Crew4 - 1
Knoxville troops
Columbus Crew2 - 0
Philadelphia UnionĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cincinnati
FC Cincinnati4 - 3
Vancouver Whitecaps
FC Cincinnati3 - 1
Burnley
FC Cincinnati6 - 2
Orlando City
San Diego FC3 - 3
FC Cincinnati
FC Cincinnati3 - 5
Inter Miami CF
Charlotte FC2 - 2
FC Cincinnati
Chicago Fire2 - 3
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 0
New York Red Bulls
New York City Football Club4 - 4
FC Cincinnati
FC Cincinnati3 - 3
Chicago FireĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Columbus Crew
#12#22#30#41#54#60#70
FC Cincinnati
#11#21#31#41#55#60#70
Nashville SC
New England Revolution
DC United
Montreal Impact
Toronto FC
San Jose Earthquakes
Real Salt Lake
FC Dallas
Seattle Sounders
Houston Dynamo
Los Angeles FC
Los Angeles Galaxy
Colorado Rapids
St. Louis City SC
Portland Timbers
Austin FC
Sporting Kansas City