United States Major League Soccer06:40 ngày 10/05/2026

Charlotte FC
2 - 2

FC Cincinnati
Thống kê
Thống kê trận đấu
Charlotte FCChỉ sốFC Cincinnati
5Chỉ số 224
52Chỉ số 2429
74Chỉ số 23115
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
7Chỉ số 24
1Chỉ số 34
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
4Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Charlotte FC
Sơ đồ 4-2-3-1114443238281816109
Đội hình xuất phát

K.Kahlina#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Byrne#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Agyemang#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Ream#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Schnegg#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Westwood#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Diani#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Vargas#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Biel#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.Zaha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Jorno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

I.Jorno#17

I.Jorno#7

I.Jorno#25

I.Jorno#4

I.Jorno#21

I.Jorno#48

I.Jorno#11

I.Jorno#37

I.Jorno#13
FC Cincinnati
Sơ đồ 3-1-4-218421881120221029917
Đội hình xuất phát

R.Celentano#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Hagglund#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Miazga#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Chirilă#88 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Gidi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

P.Bucha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Valenzuela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

E.Ferreira#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

B.Ramirez#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Denkey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Dem#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Dem#5

K.Dem#13

K.Dem#55

K.Dem#37

K.Dem#3

K.Dem#66

K.Dem#16

K.Dem#27

K.Dem#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Inter Miami CF | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 3 | Chicago Fire | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | New England Revolution | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 5 | New York Red Bulls | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Charlotte FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 7 | FC Cincinnati | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 8 | New York City Football Club | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 9 | DC United | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 10 | Montreal Impact | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 11 | Orlando City | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 12 | Toronto FC | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 13 | Columbus Crew | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Atlanta United | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | Philadelphia Union | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | San Jose Earthquakes | 15 | 10 | 2 | 3 | 32 |
| 3 | Real Salt Lake | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | FC Dallas | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | Seattle Sounders | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 6 | Houston Dynamo | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 7 | Minnesota United FC | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Los Angeles FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | San Diego FC | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Colorado Rapids | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | St. Louis City SC | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 13 | Portland Timbers | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 14 | Austin FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 15 | Sporting Kansas City | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Cincinnati0 - 1
Charlotte FC
Charlotte FC2 - 0
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 3
Charlotte FC
Charlotte FC1 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati3 - 0
Charlotte FC
Charlotte FC2 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 0
Charlotte FC
Charlotte FC2 - 0
FC CincinnatiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Charlotte FC
New England Revolution1 - 0
Charlotte FC
Charlotte FC0 - 2
Atlanta United
Nashville SC4 - 2
Charlotte FC
Orlando City4 - 1
Charlotte FC
New York City Football Club1 - 2
Charlotte FC
Charlotte FC6 - 0
Charlotte Independence
Charlotte FC1 - 2
Nashville SC
Charlotte FC2 - 1
Philadelphia Union
Charlotte FC6 - 1
New York Red Bulls
Charlotte FC0 - 0
Inter Miami CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cincinnati
Chicago Fire2 - 3
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 0
New York Red Bulls
New York City Football Club4 - 4
FC Cincinnati
FC Cincinnati3 - 3
Chicago Fire
Toronto FC1 - 1
FC Cincinnati
New York Red Bulls4 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati4 - 3
Montreal Impact
Tigres UANL5 - 1
FC Cincinnati
New England Revolution6 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati3 - 0
Tigres UANLĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Charlotte FC
#12#20#30#41#57#60#70
FC Cincinnati
#12#22#30#44#54#60#70
DC United
Columbus Crew
Vancouver Whitecaps
San Jose Earthquakes
Real Salt Lake
FC Dallas
Seattle Sounders
Houston Dynamo
Minnesota United FC
Los Angeles FC
Los Angeles Galaxy
San Diego FC
Colorado Rapids
St. Louis City SC
Portland Timbers
Austin FC
Sporting Kansas City