United States Major League Soccer07:40 ngày 03/05/2026

Chicago Fire
2 - 3

FC Cincinnati
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chicago FireChỉ sốFC Cincinnati
10Chỉ số 214
1Chỉ số 81
10Chỉ số 21
56Chỉ số 2544
80Chỉ số 2419
108Chỉ số 2372
14Chỉ số 222
0Chỉ số 41
1Chỉ số 33
8Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Chicago Fire
Sơ đồ 4-2-3-11243415426111779
Đội hình xuất phát

C.Brady#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Dean#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Elliott#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Mbokazi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Gutman#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.D'Avilla#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Saletros#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Zinckernagel#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
R.Lod#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Haile-Selassie#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Cuypers#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

H.Cuypers#16

H.Cuypers#20

H.Cuypers#14

H.Cuypers#22

H.Cuypers#35

H.Cuypers#12

H.Cuypers#19

H.Cuypers#27

H.Cuypers#44
FC Cincinnati
Sơ đồ 3-4-1-2182488112022272910179
Đội hình xuất phát

R.Celentano#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Smith#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Chirilă#88 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Gidi#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Bucha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Valenzuela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Anunga#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Ramirez#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Ferreira#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

K.Dem#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Denkey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Denkey#13

K.Denkey#99

K.Denkey#16

K.Denkey#37

K.Denkey#66

K.Denkey#4

K.Denkey#55

K.Denkey#3

K.Denkey#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Inter Miami CF | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 3 | Chicago Fire | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | New England Revolution | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 5 | New York Red Bulls | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Charlotte FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 7 | FC Cincinnati | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 8 | New York City Football Club | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 9 | DC United | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 10 | Montreal Impact | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 11 | Orlando City | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 12 | Toronto FC | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 13 | Columbus Crew | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Atlanta United | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | Philadelphia Union | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | San Jose Earthquakes | 15 | 10 | 2 | 3 | 32 |
| 3 | Real Salt Lake | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | FC Dallas | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | Seattle Sounders | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 6 | Houston Dynamo | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 7 | Minnesota United FC | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Los Angeles FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | San Diego FC | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Colorado Rapids | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | St. Louis City SC | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 13 | Portland Timbers | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 14 | Austin FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 15 | Sporting Kansas City | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Cincinnati3 - 3
Chicago Fire
FC Cincinnati2 - 1
Chicago Fire
Chicago Fire2 - 3
FC Cincinnati
FC Cincinnati0 - 1
Chicago Fire
Chicago Fire1 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 0
Chicago Fire
Chicago Fire3 - 3
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 3
Chicago Fire
Chicago Fire1 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati3 - 4
Chicago FireĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chicago Fire
Chicago Fire1 - 2
St. Louis City SC
Chicago Fire5 - 0
Sporting Kansas City
FC Cincinnati3 - 3
Chicago Fire
Detroit City1 - 2
Chicago Fire
Chicago Fire1 - 0
Atlanta United
Chicago Fire1 - 0
Nashville SC
Philadelphia Union1 - 2
Chicago Fire
Chicago Fire1 - 2
DC United
Columbus Crew0 - 0
Chicago Fire
Chicago Fire3 - 0
Montreal ImpactĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 0
New York Red Bulls
New York City Football Club4 - 4
FC Cincinnati
FC Cincinnati3 - 3
Chicago Fire
Toronto FC1 - 1
FC Cincinnati
New York Red Bulls4 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati4 - 3
Montreal Impact
Tigres UANL5 - 1
FC Cincinnati
New England Revolution6 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati3 - 0
Tigres UANL
FC Cincinnati0 - 1
Toronto FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chicago Fire
#12#22#30#41#510#60#70
FC Cincinnati
#13#22#31#43#51#60#70
Inter Miami CF
Charlotte FC
Orlando City
Vancouver Whitecaps
San Jose Earthquakes
Real Salt Lake
FC Dallas
Seattle Sounders
Houston Dynamo
Minnesota United FC
Los Angeles FC
Los Angeles Galaxy
San Diego FC
Colorado Rapids
Portland Timbers
Austin FC