United States Major League Soccer06:40 ngày 19/04/2026

FC Cincinnati
3 - 3

Chicago Fire
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC CincinnatiChỉ sốChicago Fire
10Chỉ số 224
0Chỉ số 40
133Chỉ số 2376
1Chỉ số 81
9Chỉ số 21
62Chỉ số 2427
9Chỉ số 216
4Chỉ số 33
55Chỉ số 2545
4Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Cincinnati
Sơ đồ 3-5-218412366201011291716
Đội hình xuất phát

R.Celentano#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Hagglund#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Robinson#12 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

G.Flores#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Echenique#66 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

P.Bucha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

E.Ferreira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Gidi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B.Ramirez#29 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Dem#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Barlow#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Barlow#15

T.Barlow#22

T.Barlow#24

T.Barlow#2

T.Barlow#13

T.Barlow#27

T.Barlow#99
Chicago Fire
Sơ đồ 4-4-21243415116427179
Đội hình xuất phát

C.Brady#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Dean#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Elliott#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Mbokazi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Gutman#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Zinckernagel#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Saletros#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.D'Avilla#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Haile-Selassie#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Lod#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Cuypers#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Cuypers#27

H.Cuypers#44

H.Cuypers#12

H.Cuypers#35

H.Cuypers#22

H.Cuypers#14

H.Cuypers#20

H.Cuypers#16

H.Cuypers#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Inter Miami CF | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 3 | Chicago Fire | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | New England Revolution | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 5 | New York Red Bulls | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Charlotte FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 7 | FC Cincinnati | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 8 | New York City Football Club | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 9 | DC United | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 10 | Montreal Impact | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 11 | Orlando City | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 12 | Toronto FC | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 13 | Columbus Crew | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Atlanta United | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | Philadelphia Union | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | San Jose Earthquakes | 15 | 10 | 2 | 3 | 32 |
| 3 | Real Salt Lake | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | FC Dallas | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | Seattle Sounders | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 6 | Houston Dynamo | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 7 | Minnesota United FC | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Los Angeles FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | San Diego FC | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Colorado Rapids | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | St. Louis City SC | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 13 | Portland Timbers | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 14 | Austin FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 15 | Sporting Kansas City | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Cincinnati2 - 1
Chicago Fire
Chicago Fire2 - 3
FC Cincinnati
FC Cincinnati0 - 1
Chicago Fire
Chicago Fire1 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 0
Chicago Fire
Chicago Fire3 - 3
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 3
Chicago Fire
Chicago Fire1 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati3 - 4
Chicago Fire
Chicago Fire0 - 1
FC CincinnatiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cincinnati
Toronto FC1 - 1
FC Cincinnati
New York Red Bulls4 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati4 - 3
Montreal Impact
Tigres UANL5 - 1
FC Cincinnati
New England Revolution6 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati3 - 0
Tigres UANL
FC Cincinnati0 - 1
Toronto FC
Minnesota United FC1 - 0
FC Cincinnati
FC Cincinnati9 - 0
Universidad O&M
FC Cincinnati2 - 0
Atlanta UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chicago Fire
Detroit City1 - 2
Chicago Fire
Chicago Fire1 - 0
Atlanta United
Chicago Fire1 - 0
Nashville SC
Philadelphia Union1 - 2
Chicago Fire
Chicago Fire1 - 2
DC United
Columbus Crew0 - 0
Chicago Fire
Chicago Fire3 - 0
Montreal Impact
Houston Dynamo2 - 1
Chicago Fire
Chicago Fire3 - 4
Portland Timbers
Austin FC2 - 2
Chicago FireĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Cincinnati
#13#21#30#44#59#60#70
Chicago Fire
#13#22#30#43#51#60#70
Inter Miami CF
Charlotte FC
New York City Football Club
Orlando City
Vancouver Whitecaps
San Jose Earthquakes
Real Salt Lake
FC Dallas
Seattle Sounders
Los Angeles FC
Los Angeles Galaxy
San Diego FC
Colorado Rapids
St. Louis City SC
Sporting Kansas City