English Football League Two21:00 ngày 03/05/2025

Colchester United
0 - 0

Barrow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Colchester UnitedChỉ sốBarrow
11Chỉ số 2213
54Chỉ số 2460
97Chỉ số 23107
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
7Chỉ số 28
0Chỉ số 34
4Chỉ số 213
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Colchester United
Sơ đồ 4-2-3-11194632283110119
Đội hình xuất phát

M.Macey#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.D.Hunt#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Kelleher#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Flanagan#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Iandolo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Tucker#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Bishop#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
O.Thorn#31 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Payne#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Gordon#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Tovide#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tovide#18
S.Tovide#14

S.Tovide#16

S.Tovide#25

S.Tovide#17

S.Tovide#12

S.Tovide#30
Barrow
Sơ đồ 3-4-1-221166143015261123209
Đội hình xuất phát
W.Stanway#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Foley#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Canavan#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Williams#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

b.jackson#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Gotts#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Isaac·Fletcher#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E. Newby#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Mahoney#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

E. Acauah#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Smith#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Smith#34

T.Smith#22

T.Smith#17

T.Smith#5

T.Smith#18

T.Smith#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Barrow1 - 1
Colchester United
Barrow2 - 0
Colchester United
Colchester United1 - 4
Barrow
Colchester United1 - 1
Barrow
Barrow3 - 1
Colchester United
Colchester United0 - 2
Barrow
Barrow2 - 3
Colchester United
Colchester United1 - 1
Barrow
Barrow1 - 1
Colchester UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colchester United
Salford City4 - 1
Colchester United
Doncaster Rovers3 - 0
Colchester United
Colchester United0 - 0
Crewe Alexandra
Newport County0 - 2
Colchester United
Colchester United1 - 0
Notts County
Gillingham1 - 1
Colchester United
Colchester United1 - 2
Grimsby Town
Bradford City4 - 1
Colchester United
Colchester United3 - 0
Fleetwood Town
Colchester United2 - 1
Port ValeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barrow
Barrow3 - 3
Bromley
Barrow0 - 0
Tranmere Rovers
Fleetwood Town0 - 0
Barrow
Barrow2 - 0
Walsall
Milton Keynes Dons0 - 3
Barrow
Barrow1 - 1
Salford City
Barrow0 - 1
Chesterfield
Port Vale0 - 1
Barrow
AFC Wimbledon2 - 2
Barrow
Morecambe2 - 2
BarrowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Colchester United
#10#20#30#40#57#60#70
Barrow
#10#20#31#45#58#60#70
Swindon Town
Cheltenham Town
Harrogate Town
Accrington Stanley
Carlisle United