CHI Liga de Ascenso03:30 ngày 20/10/2025

Deportes Temuco
0 - 0

Deportes Santa Cruz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportes TemucoChỉ sốDeportes Santa Cruz
4Chỉ số 28
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
2Chỉ số 31
88Chỉ số 2493
4Chỉ số 229
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 40
155Chỉ số 23120
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportes Temuco
Sơ đồ 4-3-3134582010273091619
Đội hình xuất phát

Y.Urra#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

f.pereyra#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Lettieri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

b.troncoso#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

v.lavin#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

f.espinoza#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Núñez#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Buonanotte#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
L.Acevedo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Riveros#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Gonzalez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Gonzalez#6
D.Gonzalez#12

D.Gonzalez#18

D.Gonzalez#2

D.Gonzalez#11
D.Gonzalez#28
D.Gonzalez#21
Deportes Santa Cruz
Sơ đồ 4-5-136351323678143019
Đội hình xuất phát

J.Dobboletta#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

j.pino#3 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

H.C.Vargas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Sandoval#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Contreras#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
ricardo luis munoz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N.Rivera#7 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Carreño#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Urzúa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
cristobal moreno#30 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

milton alegre#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

milton alegre#42

milton alegre#41

milton alegre#16

milton alegre#9

milton alegre#22

milton alegre#11

milton alegre#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Concepcion | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 2 | CD Copiapo S.A. | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 3 | Cobreloa | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 4 | San Marcos de Arica | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | CSD Antofagasta | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 6 | D. Concepcion | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | Rangers Talca | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 8 | Santiago Wanderers | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | San Luis Quillota | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | CD Magallanes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | Deportes Recoleta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 12 | Deportes Temuco | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 13 | Curico Unido | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | Union San Felipe | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | Santiago Morning | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Deportes Santa Cruz2 - 0
Deportes Temuco
Deportes Santa Cruz3 - 1
Deportes Temuco
Deportes Temuco1 - 1
Deportes Santa Cruz
Deportes Temuco2 - 1
Deportes Santa Cruz
Deportes Santa Cruz1 - 1
Deportes Temuco
Deportes Temuco1 - 1
Deportes Santa Cruz
Deportes Santa Cruz1 - 1
Deportes Temuco
Deportes Santa Cruz1 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco0 - 1
Deportes Santa Cruz
Deportes Temuco2 - 1
Deportes Santa CruzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes Temuco
Cobreloa2 - 1
Deportes Temuco
Deportes Temuco1 - 1
Rangers Talca
CD Magallanes2 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 2
CD Copiapo S.A.
Curico Unido1 - 1
Deportes Temuco
San Luis Quillota1 - 1
Deportes Temuco
Deportes Temuco0 - 2
Santiago Wanderers
San Marcos de Arica0 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 2
CSD Antofagasta
Union San Felipe1 - 0
Deportes TemucoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes Santa Cruz
Union San Felipe0 - 0
Deportes Santa Cruz
Deportes Santa Cruz1 - 2
Cobreloa
Santiago Wanderers1 - 1
Deportes Santa Cruz
Deportes Santa Cruz0 - 3
CD Magallanes
CD Copiapo S.A.2 - 0
Deportes Santa Cruz
Deportes Santa Cruz2 - 0
Curico Unido
Santiago Morning0 - 1
Deportes Santa Cruz
Deportes Santa Cruz1 - 2
Universidad de Concepcion
D. Concepcion1 - 0
Deportes Santa Cruz
Deportes Santa Cruz2 - 2
San Luis QuillotaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportes Temuco
#10#20#31#42#54#60#70
Deportes Santa Cruz
#10#20#30#41#58#60#70
Deportes Recoleta