Guatemala Liga Nacional04:00 ngày 16/11/2025

Coban Imperial
0 - 1

Malacateco
Thống kê
Thống kê trận đấu
Coban ImperialChỉ sốMalacateco
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2348
2Chỉ số 32
68Chỉ số 2423
10Chỉ số 223
10Chỉ số 24
0Chỉ số 80
8Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Coban Imperial
55491928482024301622
Đội hình xuất phát
t.casas#55 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thales#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Amaral#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.estrada#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

janderson#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
y.moran#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
steven paredes#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.rivas#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.soto#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Selvil teni#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Blady aldana#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Blady aldana#12

Blady aldana#33
Blady aldana#18

Blady aldana#14

Blady aldana#32

Blady aldana#7
Blady aldana#98

Blady aldana#92
Blady aldana#6
Malacateco
23330183101721932925
Đội hình xuất phát
andy soto#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Quinteros#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sergio perez#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Trigueno#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Pérez#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andru morales#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Meneses#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lopez#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chun#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Cerdas#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jimenez#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Jimenez#11

M.Jimenez#22
M.Jimenez#44

M.Jimenez#77

M.Jimenez#10

M.Jimenez#30

M.Jimenez#7
M.Jimenez#2

M.Jimenez#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Mixco | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 3 | Antigua GFC | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 4 | Aurora F.C. | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | Malacateco | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 |
| 6 | Xelaju MC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | CD Achuapa | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Deportivo Mictlan | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Coban Imperial | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Marquense | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 11 | Guastatoya | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 12 | C.S.D. Comunicaciones | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coban Imperial | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Xelaju MC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Deportivo Mixco | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | CSD Municipal | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | Guastatoya | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | Antigua GFC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Marquense | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | Deportivo Mictlan | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | CD Achuapa | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 11 | Aurora F.C. | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 12 | Malacateco | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malacateco3 - 0
Coban Imperial
Coban Imperial2 - 1
Malacateco
Malacateco0 - 1
Coban Imperial
Malacateco4 - 1
Coban Imperial
Coban Imperial1 - 0
Malacateco
Malacateco1 - 0
Coban Imperial
Malacateco1 - 0
Coban Imperial
Malacateco3 - 0
Coban Imperial
Coban Imperial4 - 2
Malacateco
Malacateco0 - 0
Coban ImperialĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coban Imperial
C.S.D. Comunicaciones1 - 0
Coban Imperial
Antigua GFC0 - 0
Coban Imperial
Coban Imperial2 - 0
Aurora F.C.
CD Achuapa2 - 1
Coban Imperial
Coban Imperial3 - 0
Marquense
CSD Municipal3 - 1
Coban Imperial
Coban Imperial2 - 1
Guastatoya
Deportivo Mixco1 - 0
Coban Imperial
Deportivo Mictlan1 - 0
Coban Imperial
Coban Imperial2 - 1
Xelaju MCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malacateco
Malacateco1 - 0
Aurora F.C.
CD Achuapa0 - 1
Malacateco
Malacateco2 - 1
Marquense
CSD Municipal4 - 1
Malacateco
Malacateco0 - 1
Guastatoya
Deportivo Mixco4 - 1
Malacateco
Malacateco1 - 0
Deportivo Mictlan
Xelaju MC3 - 0
Malacateco
Malacateco3 - 1
Antigua GFC
C.S.D. Comunicaciones1 - 0
MalacatecoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Coban Imperial
#10#20#30#42#510#60#70
Malacateco
#11#20#30#42#54#60#70