Argentine Division 107:15 ngày 26/08/2025

Club Atlético Lanús
1 - 1

River Plate
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club Atlético LanúsChỉ sốRiver Plate
7Chỉ số 229
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
48Chỉ số 2552
5Chỉ số 25
72Chỉ số 2447
82Chỉ số 2391
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Atlético Lanús
Sơ đồ 4-4-1-126424136363930111019
Đội hình xuất phát

N.Losada#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Perez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Izquierdoz#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Canale#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Marcich#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Segovia#36 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Medina#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Cardozo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Salvio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Moreno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

R.Castillo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Castillo#25

R.Castillo#8
R.Castillo#40

R.Castillo#33
R.Castillo#32

R.Castillo#21

R.Castillo#3

R.Castillo#17

R.Castillo#23

R.Castillo#14

R.Castillo#9

R.Castillo#7
River Plate
Sơ đồ 4-1-3-21145132022473423911
Đội hình xuất phát

F.Armani#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Boselli#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Juan Portillo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Rivero#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Casco#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Castaño#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

J.Meza#47 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

G.Galoppo#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

M.Galarza#23 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

M.A.Borja#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Colidio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Colidio#35

F.Colidio#27

F.Colidio#15

F.Colidio#25

F.Colidio#39

F.Colidio#28

F.Colidio#4

F.Colidio#10

F.Colidio#7

F.Colidio#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
River Plate1 - 0
Club Atlético Lanús
River Plate2 - 2
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús0 - 2
River Plate
River Plate2 - 1
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús0 - 3
River Plate
River Plate3 - 0
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús1 - 5
River Plate
Club Atlético Lanús1 - 0
River Plate
Club Atlético Lanús4 - 2
River Plate
River Plate1 - 0
Club Atlético LanúsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús1 - 0
CA Central Cordoba SDE
Gimnasia La Plata1 - 2
Club Atlético Lanús
CA Central Cordoba SDE1 - 0
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús1 - 0
Talleres Cordoba
Club Atlético Lanús2 - 0
CA Huracan
Sarmiento Junin0 - 2
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús0 - 1
CA Rosario Central
Deportivo Riestra1 - 0
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús2 - 2
Academia Puerto Cabello
Club Atlético Lanús2 - 0
Velez SarsfieldĐối chiếu
Phong độ gần đây của River Plate
River Plate1 - 1
Club Libertad Asunción
River Plate4 - 2
Godoy Cruz Antonio Tomba
Club Libertad Asunción0 - 0
River Plate
CA Independiente0 - 0
River Plate
San Martin Tucuman0 - 3
River Plate
River Plate0 - 0
CA San Lorenzo
Instituto de Córdoba0 - 4
River Plate
River Plate3 - 1
CA Platense
Inter Milan2 - 0
River Plate
River Plate0 - 0
Rayados de MonterreyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Atlético Lanús
#11#20#30#41#55#60#70
River Plate
#11#20#30#41#55#60#70
Argentinos Juniors
Boca Juniors
Racing Club de Avellaneda
Club Atletico Tigre
Independiente Rivadavia
CA Barracas Central
Estudiantes La Plata
Club Atlético Newell's Old Boys
Defensa Y Justicia
Belgrano
Aldosivi Mar del Plata
CA Banfield
Club Atlético Unión
Atletico Tucuman
San Martin San Juan