Argentine Division 106:00 ngày 15/11/2025

Club Atlético Lanús
3 - 1

Atletico Tucuman
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club Atlético LanúsChỉ sốAtletico Tucuman
31Chỉ số 2448
0Chỉ số 32
8Chỉ số 214
0Chỉ số 80
1Chỉ số 23
95Chỉ số 23127
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
2Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Atlético Lanús
Sơ đồ 4-2-3-126424136393011102319
Đội hình xuất phát

N.Losada#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Perez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Izquierdoz#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Canale#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Marcich#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Medina#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Cardozo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Salvio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Moreno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Carrera#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Castillo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Castillo#9

R.Castillo#14

R.Castillo#35

R.Castillo#17

R.Castillo#3

R.Castillo#2

R.Castillo#33

R.Castillo#40

R.Castillo#50

R.Castillo#8

R.Castillo#7

R.Castillo#25
Atletico Tucuman
Sơ đồ 4-3-314613338455222327
Đội hình xuất phát

M.Mansilla#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Martínez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Ferrari#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ortíz#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.M.Brizuela#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Acosta#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

K.Ortiz#45 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Sanchez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.RuizRodriguez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Laméndola#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Díaz#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Díaz#36

L.Díaz#35

L.Díaz#28

L.Díaz#18

L.Díaz#34

L.Díaz#14

L.Díaz#12

L.Díaz#24

L.Díaz#37

L.Díaz#26

L.Díaz#29

L.Díaz#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atletico Tucuman1 - 0
Club Atlético Lanús
Atletico Tucuman1 - 0
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús2 - 1
Atletico Tucuman
Atletico Tucuman2 - 1
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús4 - 2
Atletico Tucuman
Club Atlético Lanús2 - 1
Atletico Tucuman
Atletico Tucuman2 - 2
Club Atlético Lanús
Atletico Tucuman0 - 0
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús0 - 0
Atletico Tucuman
Club Atlético Lanús1 - 0
Atletico TucumanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Atlético Lanús
San Martin San Juan1 - 1
Club Atlético Lanús
CA Banfield2 - 1
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús1 - 0
Universidad de Chile
Universidad de Chile2 - 2
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús2 - 0
Godoy Cruz Antonio Tomba
CA Independiente0 - 2
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús2 - 1
CA San Lorenzo
Instituto de Córdoba0 - 0
Club Atlético Lanús
Fluminense - RJ1 - 1
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús2 - 1
CA PlatenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Tucuman
Atletico Tucuman2 - 1
Godoy Cruz Antonio Tomba
CA Independiente3 - 0
Atletico Tucuman
Atletico Tucuman1 - 2
CA San Lorenzo
Instituto de Córdoba2 - 0
Atletico Tucuman
Atletico Tucuman2 - 0
CA Platense
Velez Sarsfield3 - 1
Atletico Tucuman
Atletico Tucuman2 - 0
River Plate
Club Atlético Newell's Old Boys2 - 0
Atletico Tucuman
Gimnasia La Plata1 - 0
Atletico Tucuman
Atletico Tucuman3 - 0
Talleres CordobaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Atlético Lanús
#13#21#30#40#51#60#70
Atletico Tucuman
#11#21#30#42#53#60#70
Argentinos Juniors
Boca Juniors
Racing Club de Avellaneda
CA Huracan
Club Atletico Tigre
Independiente Rivadavia
CA Barracas Central
Estudiantes La Plata
Defensa Y Justicia
CA Central Cordoba SDE
Belgrano
Aldosivi Mar del Plata
Club Atlético Unión
CA Rosario Central
Deportivo Riestra
Sarmiento Junin