Argentine Division 106:00 ngày 02/11/2025

CA Independiente
3 - 0

Atletico Tucuman
Thống kê
Thống kê trận đấu
CA IndependienteChỉ sốAtletico Tucuman
107Chỉ số 2381
37Chỉ số 2429
5Chỉ số 25
61Chỉ số 2539
1Chỉ số 33
1Chỉ số 80
8Chỉ số 214
0Chỉ số 42
4Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
CA Independiente
Sơ đồ 4-2-3-13329263639205714199
Đội hình xuất phát

R.Rey#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Godoy#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Lomónaco#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Valdez#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.DeIrastorza#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Fernández#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Loyola#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Montiel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Millán#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Abaldo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Ávalos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Ávalos#55

G.Ávalos#22

G.Ávalos#4

G.Ávalos#27

G.Ávalos#25

G.Ávalos#47

G.Ávalos#17

G.Ávalos#23

G.Ávalos#11

G.Ávalos#6

G.Ávalos#1

G.Ávalos#10
Atletico Tucuman
Sơ đồ 4-4-2142613215453022279
Đội hình xuất phát

M.Mansilla#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Martínez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Ferreira#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ortíz#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Galvan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Sanchez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Ortiz#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.López#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.RuizRodriguez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Díaz#27 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

M.Bajamich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Bajamich#35

M.Bajamich#8

M.Bajamich#18

M.Bajamich#28

M.Bajamich#33

M.Bajamich#29

M.Bajamich#6

M.Bajamich#10

M.Bajamich#24

M.Bajamich#12

M.Bajamich#14

M.Bajamich#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atletico Tucuman2 - 0
CA Independiente
CA Independiente2 - 1
Atletico Tucuman
CA Independiente1 - 1
Atletico Tucuman
Atletico Tucuman1 - 2
CA Independiente
Atletico Tucuman1 - 0
CA Independiente
CA Independiente0 - 1
Atletico Tucuman
Atletico Tucuman0 - 1
CA Independiente
Atletico Tucuman2 - 0
CA Independiente
CA Independiente0 - 1
Atletico Tucuman
Atletico Tucuman1 - 1
CA IndependienteĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Independiente
CA Independiente3 - 0
CA Platense
San Martin San Juan1 - 0
CA Independiente
CA Independiente0 - 2
Club Atlético Lanús
Godoy Cruz Antonio Tomba1 - 1
CA Independiente
Racing Club de Avellaneda0 - 0
CA Independiente
CA Independiente1 - 1
CA San Lorenzo
CA Independiente0 - 1
CA Banfield
Instituto de Córdoba0 - 0
CA Independiente
Velez Sarsfield2 - 1
CA Independiente
Universidad de Chile1 - 0
CA IndependienteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Tucuman
Atletico Tucuman1 - 2
CA San Lorenzo
Instituto de Córdoba2 - 0
Atletico Tucuman
Atletico Tucuman2 - 0
CA Platense
Velez Sarsfield3 - 1
Atletico Tucuman
Atletico Tucuman2 - 0
River Plate
Club Atlético Newell's Old Boys2 - 0
Atletico Tucuman
Gimnasia La Plata1 - 0
Atletico Tucuman
Atletico Tucuman3 - 0
Talleres Cordoba
Sarmiento Junin2 - 2
Atletico Tucuman
Atletico Tucuman2 - 3
Club Atlético Newell's Old BoysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CA Independiente
#13#22#30#41#55#60#70
Atletico Tucuman
#10#20#32#43#55#60#70
Argentinos Juniors
Boca Juniors
CA Huracan
Club Atletico Tigre
Independiente Rivadavia
CA Barracas Central
Estudiantes La Plata
Defensa Y Justicia
CA Central Cordoba SDE
Belgrano
Aldosivi Mar del Plata
Club Atlético Unión
CA Rosario Central
Deportivo Riestra