Indian Super Cup18:00 ngày 28/10/2025

Chennaiyin FC
0 - 4

East Bengal FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chennaiyin FCChỉ sốEast Bengal FC
108Chỉ số 23109
1Chỉ số 223
0Chỉ số 40
2Chỉ số 218
0Chỉ số 81
3Chỉ số 30
39Chỉ số 2561
2Chỉ số 22
31Chỉ số 2462
Lineup
Đội hình trận đấu
Chennaiyin FC
Sơ đồ 4-2-3-113572042322871371719
Đội hình xuất phát

M.Nawaz#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Raj·Basfore#57 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Kotal#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
laldinpuia pc#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Dakshinamurthy#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Hnamte#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Singh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Choudhary#71 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
y.singh#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.R.Desai#17 · D · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

I.Yadwad#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Yadwad#48
I.Yadwad#42

I.Yadwad#51

I.Yadwad#1
I.Yadwad#50
I.Yadwad#45

I.Yadwad#26
I.Yadwad#77

I.Yadwad#21
I.Yadwad#46
East Bengal FC
Sơ đồ 4-5-11312642729217481517
Đội hình xuất phát

P.Gill#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rakip#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Sibille#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ali#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Jay gupta#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Singh#29 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Crespo#21 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

M.Rashid#74 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Figueira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

N.M.Singh#15 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

H.Ahaddad#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Ahaddad#9

H.Ahaddad#11
H.Ahaddad#16

H.Ahaddad#82

H.Ahaddad#24

H.Ahaddad#10

H.Ahaddad#14

H.Ahaddad#5

H.Ahaddad#25

H.Ahaddad#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | East Bengal FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Mohun Bagan Super Giant | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Dempo | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 4 | Chennaiyin FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Goa | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Northeast United FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 3 | Inter Kashi | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Jamshedpur FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Punjab | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Mohammedan SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bengaluru FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Gokulam Kerala FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mumbai City FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kerala Blasters FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Rajasthan United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | SC Delhi | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
East Bengal FC0 - 3
Chennaiyin FC
Chennaiyin FC0 - 2
East Bengal FC
East Bengal FC1 - 0
Chennaiyin FC
Chennaiyin FC1 - 1
East Bengal FC
Chennaiyin FC2 - 0
East Bengal FC
East Bengal FC0 - 1
Chennaiyin FC
East Bengal FC2 - 2
Chennaiyin FC
Chennaiyin FC0 - 0
East Bengal FC
Chennaiyin FC0 - 0
East Bengal FC
East Bengal FC2 - 2
Chennaiyin FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chennaiyin FC
Mohun Bagan Super Giant2 - 0
Chennaiyin FC
Mumbai City FC4 - 0
Chennaiyin FC
Chennaiyin FC5 - 2
Jamshedpur FC
Chennaiyin FC0 - 3
Northeast United FC
Bengaluru FC1 - 0
Chennaiyin FC
Chennaiyin FC2 - 1
Minerva Punjab
East Bengal FC0 - 3
Chennaiyin FC
Chennaiyin FC1 - 3
Kerala Blasters FC
FC Goa2 - 0
Chennaiyin FC
Chennaiyin FC0 - 0
Mohun Bagan Super GiantĐối chiếu
Phong độ gần đây của East Bengal FC
East Bengal FC2 - 2
Dempo
East Bengal FC1 - 1
Mohun Bagan Super Giant
Namdhari FC0 - 2
East Bengal FC
Mohun Bagan Super Giant1 - 2
East Bengal FC
East Bengal FC6 - 1
Indian Air Force
East Bengal FC1 - 0
Namdhari FC
East Bengal FC5 - 0
South United
Patha Chakra1 - 0
East Bengal FC
East Bengal FC2 - 2
Calcutta Customs
Kerala Blasters FC2 - 0
East Bengal FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chennaiyin FC
#10#20#30#43#52#60#70
East Bengal FC
#14#23#30#40#52#60#70
Inter Kashi
Punjab
Mohammedan SC
Gokulam Kerala FC
Rajasthan United FC
SC Delhi