Indian Super League18:30 ngày 15/02/2025

Chennaiyin FC
2 - 1

Minerva Punjab
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chennaiyin FCChỉ sốMinerva Punjab
7Chỉ số 227
63Chỉ số 2472
5Chỉ số 24
71Chỉ số 23102
41Chỉ số 2559
2Chỉ số 30
1Chỉ số 80
5Chỉ số 215
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Chennaiyin FC
Sơ đồ 4-4-2132053237223719910
Đội hình xuất phát

M.Nawaz#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Kotal#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Elsinho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Edwards#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Dakshinamurthy#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Kiyan·Nassiri#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Hnamte#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.J.Singh#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Yadwad#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Jordán#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Shields#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Shields#88
C.Shields#21

C.Shields#71

C.Shields#8

C.Shields#70

C.Shields#6

C.Shields#1

C.Shields#47

C.Shields#27
Minerva Punjab
Sơ đồ 4-2-3-1112144276231024720
Đội hình xuất phát

R.Kumar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Lhungdim#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Assisi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Prabhu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Singh#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R. J. Shabong#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Ashish Pradhan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Vidal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Mrzljak#24 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Suljić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Giakoumakis#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Giakoumakis#99

P.Giakoumakis#77

P.Giakoumakis#35

P.Giakoumakis#26
P.Giakoumakis#25

P.Giakoumakis#78

P.Giakoumakis#16

P.Giakoumakis#31

P.Giakoumakis#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohun Bagan Super Giant | 24 | 17 | 5 | 2 | 56 |
| 2 | FC Goa | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 3 | Northeast United FC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 4 | Bengaluru FC | 24 | 11 | 5 | 8 | 38 |
| 5 | Jamshedpur FC | 24 | 12 | 2 | 10 | 38 |
| 6 | Mumbai City FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 36 |
| 7 | Odisha FC | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 8 | Kerala Blasters FC | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 9 | East Bengal FC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 10 | Minerva Punjab | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 11 | Chennaiyin FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 12 | SC Delhi | 24 | 4 | 6 | 14 | 18 |
| 13 | Mohammedan SC | 24 | 2 | 7 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Minerva Punjab3 - 2
Chennaiyin FC
Chennaiyin FC1 - 1
Minerva Punjab
Minerva Punjab1 - 0
Chennaiyin FC
Chennaiyin FC5 - 1
Minerva Punjab
Minerva Punjab1 - 1
Chennaiyin FC
Chennaiyin FC0 - 0
Minerva PunjabĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chennaiyin FC
East Bengal FC0 - 3
Chennaiyin FC
Chennaiyin FC1 - 3
Kerala Blasters FC
FC Goa2 - 0
Chennaiyin FC
Chennaiyin FC0 - 0
Mohun Bagan Super Giant
Mohammedan SC2 - 2
Chennaiyin FC
Chennaiyin FC2 - 2
Odisha FC
Chennaiyin FC2 - 4
Bengaluru FC
Mumbai City FC1 - 0
Chennaiyin FC
Chennaiyin FC1 - 0
SC Delhi
Chennaiyin FC0 - 2
East Bengal FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Minerva Punjab
Odisha FC1 - 1
Minerva Punjab
Mohun Bagan Super Giant3 - 0
Minerva Punjab
Minerva Punjab3 - 2
Bengaluru FC
Minerva Punjab1 - 2
Jamshedpur FC
Minerva Punjab1 - 1
Mumbai City FC
Northeast United FC1 - 1
Minerva Punjab
Minerva Punjab0 - 1
Kerala Blasters FC
Minerva Punjab1 - 3
Mohun Bagan Super Giant
East Bengal FC4 - 2
Minerva Punjab
Jamshedpur FC2 - 1
Minerva PunjabĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chennaiyin FC
#12#21#30#42#55#60#70
Minerva Punjab
#11#20#30#40#54#60#70