FIFA World Cup qualification (CAF)23:00 ngày 12/10/2025

Chad
2 - 3

Central African Republic
Thống kê
Thống kê trận đấu
ChadChỉ sốCentral African Republic
94Chỉ số 2459
9Chỉ số 225
62Chỉ số 2538
138Chỉ số 2380
0Chỉ số 80
10Chỉ số 26
5Chỉ số 217
3Chỉ số 37
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Chad
Sơ đồ 4-2-3-1221748131461112710
Đội hình xuất phát

J.Mbaynaissem#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y. Allarabaye#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Felix Noubara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C. Tchouplaou#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Osee#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kaiba#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Thiam#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Célestin Ecua#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Kouma#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Tchaouna#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Mouandilmadji#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Mouandilmadji#1

M.Mouandilmadji#5

M.Mouandilmadji#3
M.Mouandilmadji#20
M.Mouandilmadji#19
M.Mouandilmadji#9

M.Mouandilmadji#15

M.Mouandilmadji#18
M.Mouandilmadji#21
M.Mouandilmadji#2

M.Mouandilmadji#23
M.Mouandilmadji#16
Central African Republic
Sơ đồ 4-1-4-19181411236163457
Đội hình xuất phát

M.Djimet#9 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Christian-Theodor Yawanendji-Malipangou#18 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Mokonou#14 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Baboula#11 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

H.Gambor#23 · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Guesset-Bangagbi#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Youfeigane#16 · G · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Yangao#3 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Cherubin Merius Basse-Zokana#4 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Miambaye Fourdeau#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N. Ato#7 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N. Ato#20
N. Ato#19

N. Ato#8

N. Ato#12

N. Ato#10

N. Ato#17

N. Ato#21

N. Ato#2

N. Ato#15
N. Ato#22

N. Ato#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Chad
Chad0 - 2
Mali
Madagascar3 - 1
Chad
Chad1 - 1
Ghana
Kenya2 - 1
Chad
Kenya0 - 0
Chad
Comoros1 - 0
Chad
Ghana5 - 0
Chad
Democratic Republic of the Congo3 - 1
Chad
Chad1 - 1
Democratic Republic of the Congo
Cote d'Ivoire4 - 0
ChadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Central African Republic
Central African Republic0 - 5
Ghana
Central African Republic0 - 2
Comoros
Madagascar2 - 0
Central African Republic
Central African Republic0 - 0
Tanzania
Madagascar2 - 0
Central African Republic
Central African Republic0 - 1
Mauritania
Burkina Faso4 - 2
Central African Republic
Guinea1 - 1
Central African Republic
Central African Republic0 - 0
Niger
Central African Republic2 - 1
MauritaniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chad
#12#20#30#43#510#60#70
Central African Republic
#13#22#30#47#56#60#70
Egypt
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Senegal
Sudan
Togo
South Sudan
South Africa
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Swaziland
Morocco
Zambia
Republic of the Congo
Gabon
Burundi
Gambia
Seychelles
Algeria
Mozambique
Botswana
Uganda
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe