FIFA World Cup qualification (CAF)23:00 ngày 04/09/2025

Madagascar
2 - 0

Central African Republic
Thống kê
Thống kê trận đấu
MadagascarChỉ sốCentral African Republic
0Chỉ số 40
2Chỉ số 210
40Chỉ số 2433
1Chỉ số 31
90Chỉ số 2386
5Chỉ số 23
2Chỉ số 224
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Madagascar
Sơ đồ 4-3-31252018156147911
Đội hình xuất phát

G.Dupire#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Rabemanantsoa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Tremoulet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Randrianantenaina#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Morgan#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Kari#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Ilaimaharitra#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Couturier#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Raveloson#7 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

W.Caddy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Hadari#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Hadari#16

E.Hadari#13

E.Hadari#17
E.Hadari#10
E.Hadari#21
E.Hadari#22
E.Hadari#4
E.Hadari#23
E.Hadari#12
E.Hadari#8

E.Hadari#3

E.Hadari#19
Central African Republic
Sơ đồ 3-5-2164621213231914117
Đội hình xuất phát
M.Abimala#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Cherubin Merius Basse-Zokana#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Youga#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
C.MbaïAssem#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Beyissa#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Oualengbe#13 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

H.Gambor#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
M.Ndokomandji#19 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
L.Namgbema#14 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Djimet#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Ngoma#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Ngoma#15

I.Ngoma#10

I.Ngoma#3
I.Ngoma#1
I.Ngoma#8
I.Ngoma#17
I.Ngoma#5

I.Ngoma#9
I.Ngoma#22
I.Ngoma#18
I.Ngoma#20
I.Ngoma#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Madagascar2 - 0
Central African Republic
Central African Republic1 - 4
Madagascar
Central African Republic2 - 0
Madagascar
Madagascar0 - 3
Central African Republic
Central African Republic2 - 1
Madagascar
Madagascar1 - 1
Central African Republic
Madagascar2 - 2
Central African Republic
Central African Republic0 - 3
MadagascarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Madagascar
Madagascar2 - 3
Morocco
Madagascar0 - 0
Sudan
Kenya1 - 1
Madagascar
Burkina Faso1 - 2
Madagascar
Madagascar2 - 0
Central African Republic
Tanzania2 - 1
Madagascar
Madagascar0 - 0
Mauritania
Madagascar0 - 1
Comoros
Angola4 - 1
Madagascar
Madagascar1 - 1
SwazilandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Central African Republic
Central African Republic0 - 0
Tanzania
Madagascar2 - 0
Central African Republic
Central African Republic0 - 1
Mauritania
Burkina Faso4 - 2
Central African Republic
Guinea1 - 1
Central African Republic
Central African Republic0 - 0
Niger
Central African Republic2 - 1
Mauritania
Central African Republic0 - 0
Mali
Central African Republic1 - 4
Madagascar
Cameroon1 - 2
Central African RepublicĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Madagascar
#12#21#30#41#55#60#70
Central African Republic
#10#20#30#41#53#60#70
Egypt
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Togo
South Sudan
South Africa
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Libya
Mauritius
Zambia
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Seychelles
Algeria
Mozambique
Botswana
Uganda
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Chad