Brazilian Serie A04:30 ngày 20/10/2025

Ceara
0 - 2

Botafogo - RJ
Thống kê
Thống kê trận đấu
CearaChỉ sốBotafogo - RJ
59Chỉ số 2425
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
18Chỉ số 226
0Chỉ số 80
8Chỉ số 25
101Chỉ số 2387
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Ceara
Sơ đồ 4-2-3-194703237997252710779
Đội hình xuất phát

Bruno#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Fabiano#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marllon#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

W.Machado#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bahia#79 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Lourenço#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Zanocelo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Galeano#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Mugni#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Fernandinho#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Raul#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Raul#2

P.Raul#26

P.Raul#1

P.Raul#30

P.Raul#11

P.Raul#17

P.Raul#15

P.Raul#88

P.Raul#7

P.Raul#99

P.Raul#29

P.Raul#33
Botafogo - RJ
Sơ đồ 4-2-3-12422157628252330119
Đội hình xuất phát

L.Linck#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Vitinho#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marçal#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Ricardo#57 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Cuiabano#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Newton#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Allan#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Rodríguez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Correa#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Martins#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Ramos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Ramos#37

C.Ramos#26

C.Ramos#7

C.Ramos#40

C.Ramos#39

C.Ramos#47

C.Ramos#4

C.Ramos#1
C.Ramos#64
C.Ramos#58
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos FC - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Botafogo - RJ3 - 2
Ceara
Botafogo - RJ1 - 1
Ceara
Ceara1 - 3
Botafogo - RJ
Ceara2 - 1
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ2 - 2
Ceara
Botafogo - RJ1 - 1
Ceara
Ceara0 - 0
Botafogo - RJ
Ceara0 - 0
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ0 - 0
Ceara
Botafogo - RJ0 - 1
CearaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceara
Sport Club do Recife1 - 1
Ceara
Ceara3 - 0
Santos FC - SP
Vitória - BA1 - 0
Ceara
São Paulo - SP0 - 1
Ceara
Ceara1 - 1
Bahia - BA
Vasco da Gama Saf - RJ2 - 2
Ceara
Ceara0 - 1
Esporte Clube Juventude
Grêmio - RS0 - 0
Ceara
Bahia - BA1 - 0
Ceara
Ceara1 - 0
Red Bull BragantinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botafogo - RJ
Botafogo - RJ0 - 3
Flamengo - RJ
Internacional - RS2 - 0
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ2 - 1
Bahia - BA
Fluminense - RJ2 - 0
Botafogo - RJ
Grêmio - RS1 - 1
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ1 - 0
Atlético Mineiro - MG
Botafogo - RJ3 - 3
Mirassol - SP
São Paulo - SP1 - 0
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ1 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Botafogo - RJ4 - 1
Red Bull BragantinoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ceara
#10#20#30#42#59#60#70
Botafogo - RJ
#12#21#30#43#55#60#70
Palmeiras - SP
Cruzeiro - MG
Corinthians - SP
Fortaleza