Brazilian Serie A05:00 ngày 03/10/2025

Vitória - BA
1 - 0

Ceara
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vitória - BAChỉ sốCeara
87Chỉ số 23105
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2562
6Chỉ số 2210
41Chỉ số 2431
4Chỉ số 31
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Vitória - BA
Sơ đồ 3-4-2-115432784413331779
Đội hình xuất phát

L.Arcanjo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Halter#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

Camutanga#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

ZéMarcos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Cáceres#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Ronald#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Baralhas#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Ramon#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Erick#33 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Cantalapiedra#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Kayzer#79 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Kayzer#66

R.Kayzer#29

R.Kayzer#7

R.Kayzer#6

R.Kayzer#21

R.Kayzer#43

R.Kayzer#10

R.Kayzer#31

R.Kayzer#11

R.Kayzer#19

R.Kayzer#12

R.Kayzer#2
Ceara
Sơ đồ 4-2-3-194704423798826279779
Đội hình xuất phát

Bruno#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Fabiano#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Victor#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Machado#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bahia#79 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Sobral#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Richardson#26 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Galeano#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Lourenço#97 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Henrique#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Raul#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Raul#31

P.Raul#17

P.Raul#75

P.Raul#10

P.Raul#11

P.Raul#30

P.Raul#25

P.Raul#33

P.Raul#16

P.Raul#3

P.Raul#29

P.Raul#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos Fc - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ceara1 - 0
Vitória - BA
Vitória - BA1 - 0
Ceara
Ceara0 - 2
Vitória - BA
Vitória - BA2 - 0
Ceara
Ceara2 - 0
Vitória - BA
Ceara3 - 1
Vitória - BA
Vitória - BA3 - 4
Ceara
Ceara1 - 0
Vitória - BA
Ceara1 - 0
Vitória - BA
Vitória - BA1 - 1
CearaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitória - BA
Grêmio - RS3 - 1
Vitória - BA
Vitória - BA0 - 1
Fluminense - RJ
Fortaleza2 - 0
Vitória - BA
Vitória - BA1 - 0
Atlético Mineiro - MG
Flamengo - RJ8 - 0
Vitória - BA
Vitória - BA2 - 2
Esporte Clube Juventude
São Paulo - SP2 - 0
Vitória - BA
Vitória - BA2 - 2
Palmeiras - SP
Mirassol - SP1 - 1
Vitória - BA
Vitória - BA2 - 2
Sport Club do RecifeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceara
São Paulo - SP0 - 1
Ceara
Ceara1 - 1
Bahia - BA
Vasco da Gama Saf - RJ2 - 2
Ceara
Ceara0 - 1
Esporte Clube Juventude
Grêmio - RS0 - 0
Ceara
Bahia - BA1 - 0
Ceara
Ceara1 - 0
Red Bull Bragantino
Palmeiras - SP2 - 1
Ceara
Ceara1 - 1
Flamengo - RJ
Cruzeiro - MG1 - 2
CearaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vitória - BA
#11#21#30#44#56#60#70
Ceara
#10#20#30#41#53#60#70
Botafogo - RJ
Corinthians - SP
Internacional - RS
Santos Fc - SP