Brazilian Serie A06:00 ngày 16/10/2025

Sport Club do Recife
1 - 1

Ceara
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sport Club do RecifeChỉ sốCeara
104Chỉ số 2370
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
11Chỉ số 227
61Chỉ số 2447
4Chỉ số 32
6Chỉ số 218
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Sport Club do Recife
Sơ đồ 4-2-3-111361536582817101118
Đội hình xuất phát

Gabriel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Aderlan#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Silva#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Thyere#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Cândido#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Zé Lucas#58 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Augusto#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Matheusinho#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Lima#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Romarinho#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Lacerda#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Lacerda#20

D.Lacerda#38

D.Lacerda#92

D.Lacerda#21

D.Lacerda#27

D.Lacerda#9

D.Lacerda#7

D.Lacerda#22

D.Lacerda#16

D.Lacerda#30

D.Lacerda#48
Ceara
Sơ đồ 4-2-3-194703237997252710779
Đội hình xuất phát

Bruno#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Fabiano#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marllon#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

W.Machado#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bahia#79 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Lourenço#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Zanocelo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Galeano#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Mugni#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Fernandinho#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Raul#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Raul#26

P.Raul#1

P.Raul#8

P.Raul#11

P.Raul#17

P.Raul#15

P.Raul#31

P.Raul#7

P.Raul#29

P.Raul#2

P.Raul#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos Fc - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sport Club do Recife0 - 0
Ceara
Ceara2 - 0
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife2 - 1
Ceara
Ceara0 - 0
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife2 - 1
Ceara
Ceara2 - 1
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife2 - 0
Ceara
Sport Club do Recife1 - 0
Ceara
Ceara2 - 1
Sport Club do Recife
Ceara3 - 2
Sport Club do RecifeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sport Club do Recife
Atlético Mineiro - MG3 - 1
Sport Club do Recife
Cruzeiro - MG1 - 1
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife2 - 2
Fluminense - RJ
Fortaleza1 - 0
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife1 - 0
Corinthians - SP
Red Bull Bragantino1 - 1
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife2 - 3
Vasco da Gama Saf - RJ
Palmeiras - SP3 - 0
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife2 - 2
São Paulo - SP
Grêmio - RS0 - 1
Sport Club do RecifeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceara
Ceara3 - 0
Santos Fc - SP
Vitória - BA1 - 0
Ceara
São Paulo - SP0 - 1
Ceara
Ceara1 - 1
Bahia - BA
Vasco da Gama Saf - RJ2 - 2
Ceara
Ceara0 - 1
Esporte Clube Juventude
Grêmio - RS0 - 0
Ceara
Bahia - BA1 - 0
Ceara
Ceara1 - 0
Red Bull Bragantino
Palmeiras - SP2 - 1
CearaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sport Club do Recife
#11#20#30#44#55#60#70
Ceara
#11#20#30#42#54#60#70
Flamengo - RJ
Mirassol - SP
Botafogo - RJ
Internacional - RS