CHI Liga de Ascenso06:30 ngày 24/02/2026

Curico Unido
1 - 2

CD Magallanes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Curico UnidoChỉ sốCD Magallanes
15Chỉ số 226
86Chỉ số 2447
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
2Chỉ số 35
166Chỉ số 23125
0Chỉ số 80
10Chỉ số 23
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Curico Unido
Sơ đồ 4-3-3221415319521107925
Đội hình xuất phát

D.Tello#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Medina#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Sanhueza#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Sarria#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.d.l.Fuente#19 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B·Lopez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

e.ormeno#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
javier retamales#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Nicolás Martín Fernández#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Benegas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Lopes#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Lopes#13

M.Lopes#4
M.Lopes#28
M.Lopes#20

M.Lopes#16

M.Lopes#8

M.Lopes#1
CD Magallanes
Sơ đồ 4-3-1-21152243031228102311
Đội hình xuất phát

J.Muñoz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Martin Lopez#15 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Meneses#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M. Poblete#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
H.Salinas#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Walters#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Coronel#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Gamalier Guzman#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Jorquera#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

milton alegre#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Matias Fredes#11 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Matias Fredes#27
Matias Fredes#20

Matias Fredes#17

Matias Fredes#9
Matias Fredes#29

Matias Fredes#7

Matias Fredes#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cobreloa | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Santiago Wanderers | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 3 | San Marcos de Arica | 18 | 7 | 9 | 2 | 30 |
| 4 | Puerto Montt | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 5 | CSD Antofagasta | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 6 | CD Magallanes | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 7 | San Luis Quillota | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 8 | Union Espanola | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | CD Copiapo S.A. | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 10 | Deportes Recoleta | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 11 | Deportes Temuco | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 12 | Curico Unido | 18 | 4 | 8 | 6 | 20 |
| 13 | Municipal Iquique | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 14 | Union San Felipe | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 15 | Deportes Santa Cruz | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 |
| 16 | Rangers Talca | 19 | 0 | 6 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Magallanes0 - 0
Curico Unido
Curico Unido1 - 1
CD Magallanes
CD Magallanes0 - 0
Curico Unido
CD Magallanes4 - 0
Curico Unido
Curico Unido1 - 0
CD Magallanes
Curico Unido0 - 0
CD Magallanes
Curico Unido3 - 4
CD Magallanes
CD Magallanes1 - 2
Curico Unido
Curico Unido1 - 0
CD Magallanes
CD Magallanes1 - 1
Curico UnidoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Curico Unido
Rangers Talca1 - 2
Curico Unido
Curico Unido0 - 1
Rangers Talca
Curico Unido0 - 2
Cobreloa
Deportes Recoleta1 - 1
Curico Unido
Curico Unido1 - 0
Santiago Wanderers
Universidad de Concepcion2 - 0
Curico Unido
CSD Antofagasta0 - 2
Curico Unido
Curico Unido1 - 3
San Luis Quillota
Union San Felipe4 - 2
Curico Unido
Curico Unido1 - 1
Deportes TemucoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Magallanes
CD Magallanes1 - 2
Deportes Santa Cruz
Deportes Santa Cruz4 - 1
CD Magallanes
O.Higgins3 - 1
CD Magallanes
Santiago Wanderers1 - 2
CD Magallanes
CD Magallanes1 - 0
CSD Antofagasta
CD Copiapo S.A.2 - 0
CD Magallanes
CD Magallanes0 - 1
Santiago Morning
D. Concepcion2 - 1
CD Magallanes
CD Magallanes2 - 0
Deportes Temuco
Deportes Santa Cruz0 - 3
CD MagallanesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Curico Unido
#11#21#30#42#510#60#70
CD Magallanes
#12#21#30#45#53#60#70
San Marcos de Arica
Puerto Montt
Union Espanola
Municipal Iquique