CHI Liga de Ascenso05:00 ngày 11/03/2026

Union Espanola
1 - 2

CD Magallanes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Union EspanolaChỉ sốCD Magallanes
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
108Chỉ số 23106
70Chỉ số 2461
3Chỉ số 35
7Chỉ số 228
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
1Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Union Espanola
Sơ đồ 5-3-212261732410523208
Đội hình xuất phát

M.Rodriguez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

KevinContreras#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Roco#26 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Massri#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Rodrigo Alarcón#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Norambuena#24 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

P.Aránguiz#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

W.Machado#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

U.Ojeda#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Wassenne#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Rubio#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Rubio#30

P.Rubio#9
P.Rubio#27

P.Rubio#21
P.Rubio#16

P.Rubio#6

P.Rubio#13
CD Magallanes
Sơ đồ 4-2-3-117224303281110219
Đội hình xuất phát

J.Muñoz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Alessandro toledo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Meneses#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M. Poblete#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
H.Salinas#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Walters#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Gamalier Guzman#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Matias Fredes#11 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Jorquera#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Quiroz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Peraza#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Peraza#17

F.Peraza#5

F.Peraza#8
F.Peraza#19

F.Peraza#32
F.Peraza#18

F.Peraza#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cobreloa | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Santiago Wanderers | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 3 | San Marcos de Arica | 18 | 7 | 9 | 2 | 30 |
| 4 | Puerto Montt | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 5 | CSD Antofagasta | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 6 | CD Magallanes | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 7 | San Luis Quillota | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 8 | Union Espanola | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | CD Copiapo S.A. | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 10 | Deportes Recoleta | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 11 | Deportes Temuco | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 12 | Curico Unido | 18 | 4 | 8 | 6 | 20 |
| 13 | Municipal Iquique | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 14 | Union San Felipe | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 15 | Deportes Santa Cruz | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 |
| 16 | Rangers Talca | 19 | 0 | 6 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Union Espanola0 - 5
CD Magallanes
CD Magallanes3 - 0
Union Espanola
CD Magallanes1 - 0
Union Espanola
Union Espanola1 - 2
CD Magallanes
Union Espanola1 - 2
CD Magallanes
Union Espanola2 - 2
CD Magallanes
Union Espanola1 - 0
CD Magallanes
CD Magallanes0 - 1
Union Espanola
Union Espanola0 - 1
CD Magallanes
CD Magallanes1 - 2
Union EspanolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Union Espanola
Deportes Recoleta2 - 1
Union Espanola
Union Espanola2 - 0
San Luis Quillota
Colo Colo0 - 0
Union Espanola
Union Espanola1 - 2
Deportes Recoleta
Deportes Recoleta0 - 1
Union Espanola
Union La Calera4 - 0
Union Espanola
Coquimbo Unido4 - 2
Union Espanola
Union Espanola2 - 4
O.Higgins
Deportes Limache1 - 0
Union Espanola
Union Espanola1 - 2
Colo ColoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Magallanes
CD Magallanes1 - 1
San Marcos de Arica
Curico Unido1 - 2
CD Magallanes
CD Magallanes1 - 2
Deportes Santa Cruz
Deportes Santa Cruz4 - 1
CD Magallanes
O.Higgins3 - 1
CD Magallanes
Santiago Wanderers1 - 2
CD Magallanes
CD Magallanes1 - 0
CSD Antofagasta
CD Copiapo S.A.2 - 0
CD Magallanes
CD Magallanes0 - 1
Santiago Morning
D. Concepcion2 - 1
CD MagallanesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Union Espanola
#11#21#30#43#53#60#70
CD Magallanes
#12#21#30#45#54#60#70
Cobreloa
Puerto Montt
Deportes Temuco
Municipal Iquique
Union San Felipe
Rangers Talca