Spanish Primera División RFEF17:00 ngày 03/05/2026

CD Arenteiro
0 - 4

Cacereno
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD ArenteiroChỉ sốCacereno
81Chỉ số 2470
1Chỉ số 217
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
8Chỉ số 2212
0Chỉ số 81
7Chỉ số 23
127Chỉ số 23100
3Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Arenteiro
Sơ đồ 4-5-112245161167101518
Đội hình xuất phát
abajas alvin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sanchez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Eliseo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
g.perez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Lasure#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Cuellar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
a.braisval#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Ferreiro#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Chuca#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
diego moreno#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
mingo#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

mingo#25

mingo#13
mingo#8

mingo#23
mingo#3

mingo#21

mingo#17
mingo#2
mingo#9
mingo#14
mingo#19
Cacereno
Sơ đồ 4-4-21325211061525920
Đội hình xuất phát
D.Nieves#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
j.barrio#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ivan martinez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.deDiego#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.M.Alonso#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.A.Hyjek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
conesa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
alex monerris#15 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
vazquez#25 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
d.gomez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
palacin#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
palacin#17
palacin#18
palacin#11
palacin#13

palacin#12

palacin#22
palacin#16
palacin#19
palacin#7

palacin#23
palacin#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas1 - 0
CD Arenteiro
CD Arenteiro0 - 2
Merida AD
Barakaldo CF1 - 1
CD Arenteiro
CD Arenteiro1 - 2
Arenas Club de Getxo
Unionistas de Salamanca CF3 - 1
CD Arenteiro
CD Arenteiro1 - 1
Celta Vigo B
Zamora CF1 - 0
CD Arenteiro
CD Arenteiro2 - 2
Real Madrid Castilla
Ourense CF2 - 0
CD Arenteiro
CD Arenteiro0 - 1
TenerifeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cacereno
Cacereno1 - 1
CD Guadalajara
Celta Vigo B3 - 0
Cacereno
Cacereno1 - 0
Athletic Bilbao B
Tenerife1 - 1
Cacereno
Cacereno1 - 2
CD Lugo
Real Aviles1 - 1
Cacereno
Cacereno0 - 0
Ponferradina
Racing de Ferrol3 - 1
Cacereno
Cacereno3 - 3
Unionistas de Salamanca CF
Merida AD1 - 0
CacerenoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Arenteiro
#10#20#30#43#57#60#70
Cacereno
#14#20#30#42#53#60#70
Pontevedra
CF Talavera de la Reina
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella