Spanish Primera División RFEF02:15 ngày 25/04/2026

Cacereno
1 - 1

CD Guadalajara
Thống kê
Thống kê trận đấu
CacerenoChỉ sốCD Guadalajara
52Chỉ số 2548
106Chỉ số 2397
0Chỉ số 80
3Chỉ số 28
6Chỉ số 215
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2433
6Chỉ số 228
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Cacereno
Sơ đồ 4-4-212232515101617209
Đội hình xuất phát
D.Nieves#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Emi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
j.barrio#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
ivan martinez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.deDiego#5 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Monerris#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.A.Hyjek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
diego gutierrez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
p.miguel#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
palacin#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
d.gomez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

d.gomez#21
d.gomez#6
d.gomez#4

d.gomez#23
d.gomez#7
d.gomez#19

d.gomez#12
d.gomez#13
d.gomez#18
d.gomez#25
CD Guadalajara
Sơ đồ 4-4-2154151617142071019
Đội hình xuất phát
A.Zarco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
daniel gallardo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
javier ablanque#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
victor rodriguez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Lopez#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.J.J.Gomez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Tavares#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
m.munoz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Neskes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Amigo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Muñoz#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Muñoz#13
P.Muñoz#22
P.Muñoz#6
P.Muñoz#21

P.Muñoz#3
P.Muñoz#28

P.Muñoz#18
P.Muñoz#9
P.Muñoz#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Guadalajara1 - 1
Cacereno
CD Guadalajara2 - 1
Cacereno
CD Guadalajara1 - 0
Cacereno
Cacereno0 - 0
CD Guadalajara
CD Guadalajara0 - 2
Cacereno
Cacereno1 - 3
CD Guadalajara
CD Guadalajara0 - 1
Cacereno
Cacereno1 - 4
CD Guadalajara
Cacereno1 - 2
CD Guadalajara
CD Guadalajara4 - 0
CacerenoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cacereno
Celta Vigo B3 - 0
Cacereno
Cacereno1 - 0
Athletic Bilbao B
Tenerife1 - 1
Cacereno
Cacereno1 - 2
CD Lugo
Real Aviles1 - 1
Cacereno
Cacereno0 - 0
Ponferradina
Racing de Ferrol3 - 1
Cacereno
Cacereno3 - 3
Unionistas de Salamanca CF
Merida AD1 - 0
Cacereno
Cacereno1 - 0
PontevedraĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Guadalajara
CD Guadalajara1 - 4
Pontevedra
Unionistas de Salamanca CF1 - 0
CD Guadalajara
CD Guadalajara1 - 0
Racing de Ferrol
CA Osasuna Promesas4 - 3
CD Guadalajara
CD Guadalajara1 - 1
CF Talavera de la Reina
Merida AD1 - 4
CD Guadalajara
CD Guadalajara3 - 0
Celta Vigo B
Zamora CF1 - 1
CD Guadalajara
CD Guadalajara1 - 0
Ourense CF
CD Lugo2 - 0
CD GuadalajaraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cacereno
#11#20#30#41#53#60#70
CD Guadalajara
#11#20#30#42#58#60#70
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Arenas Club de Getxo
CD Arenteiro
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella