Jamaica Premier League07:00 ngày 24/05/2025

Cavalier FC
0 - 0

Mount Pleasant FA
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cavalier FCChỉ sốMount Pleasant FA
0Chỉ số 214
0Chỉ số 80
5Chỉ số 29
89Chỉ số 2397
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
2Chỉ số 2212
60Chỉ số 2468
4Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Cavalier FC
11332527657101341
Đội hình xuất phát

C.Ainsworth#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

shaquille stein#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rigters#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mcleary#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Laing#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.King#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Calvin#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.atkinson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dwayne allen#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Watson#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

barclett#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

barclett#31
barclett#3
barclett#15
barclett#20
barclett#30
barclett#19

barclett#8
barclett#16

barclett#14
Mount Pleasant FA
126151410942471217
Đội hình xuất phát
t.chambers#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Thomas#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.kyle#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.suemccalla#14 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jeudy jhonson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.green#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fitzroy·Cummings#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
franco celestine#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

devonte campbell#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kimoni bailey#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jashaun anglin#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

jashaun anglin#8

jashaun anglin#19
jashaun anglin#23

jashaun anglin#2

jashaun anglin#25

jashaun anglin#33

jashaun anglin#16

jashaun anglin#80
jashaun anglin#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mount Pleasant FA | 39 | 29 | 6 | 4 | 93 |
| 2 | Arnett Gardens | 39 | 22 | 10 | 7 | 76 |
| 3 | Montego Bay Utd | 39 | 21 | 12 | 6 | 75 |
| 4 | Cavalier FC | 39 | 18 | 15 | 6 | 69 |
| 5 | Portmore United | 39 | 18 | 12 | 9 | 66 |
| 6 | Tivoli Gardens | 39 | 15 | 13 | 11 | 58 |
| 7 | Waterhouse FC | 39 | 16 | 10 | 13 | 58 |
| 8 | Racing United | 39 | 13 | 12 | 14 | 51 |
| 9 | Chapelton | 39 | 9 | 10 | 20 | 37 |
| 10 | Dunbeholden FC | 39 | 10 | 7 | 22 | 37 |
| 11 | Harbour View FC | 39 | 9 | 9 | 21 | 36 |
| 12 | Molynes United | 39 | 9 | 8 | 22 | 35 |
| 13 | Humble Lions | 39 | 7 | 12 | 20 | 33 |
| 14 | Vere United | 39 | 5 | 8 | 26 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cavalier FC2 - 1
Mount Pleasant FA
Mount Pleasant FA3 - 0
Cavalier FC
Cavalier FC2 - 2
Mount Pleasant FA
Mount Pleasant FA0 - 2
Cavalier FC
Cavalier FC1 - 1
Mount Pleasant FA
Mount Pleasant FA2 - 0
Cavalier FC
Cavalier FC2 - 1
Mount Pleasant FA
Mount Pleasant FA3 - 1
Cavalier FC
Mount Pleasant FA2 - 1
Cavalier FC
Mount Pleasant FA0 - 1
Cavalier FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cavalier FC
Arnett Gardens0 - 1
Cavalier FC
Cavalier FC1 - 1
Arnett Gardens
Cavalier FC0 - 0
Portmore United
Portmore United1 - 1
Cavalier FC
Cavalier FC4 - 3
Molynes United
Montego Bay Utd1 - 0
Cavalier FC
Cavalier FC2 - 1
Mount Pleasant FA
Cavalier FC2 - 0
Chapelton
Racing United0 - 3
Cavalier FC
Harbour View FC2 - 2
Cavalier FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mount Pleasant FA
Mount Pleasant FA1 - 1
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd0 - 1
Mount Pleasant FA
Humble Lions0 - 4
Mount Pleasant FA
Mount Pleasant FA3 - 0
Molynes United
Cavalier FC2 - 1
Mount Pleasant FA
Mount Pleasant FA2 - 0
Montego Bay Utd
Arnett Gardens0 - 2
Mount Pleasant FA
Chapelton0 - 2
Mount Pleasant FA
Mount Pleasant FA2 - 1
Racing United
Mount Pleasant FA3 - 0
Harbour View FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cavalier FC
#10#20#30#44#53#60#76
Mount Pleasant FA
#10#20#30#41#56#60#75
Tivoli Gardens
Waterhouse FC
Dunbeholden FC
Vere United