Jamaica Premier League08:30 ngày 16/05/2025

Montego Bay Utd
0 - 1

Mount Pleasant FA
Thống kê
Thống kê trận đấu
Montego Bay UtdChỉ sốMount Pleasant FA
0Chỉ số 80
70Chỉ số 2372
0Chỉ số 40
4Chỉ số 226
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 34
0Chỉ số 212
44Chỉ số 2438
2Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Montego Bay Utd
30381364102625159
Đội hình xuất phát
Davonnie burton#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Trimmingham#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.phillips#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Deverow mckenzie#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lucas lima#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darnell hospedales#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
owayne gordon#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Fletcher#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jean ferreira#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jordon britto#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.weatherly#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.weatherly#1
j.weatherly#2
j.weatherly#21
j.weatherly#5
j.weatherly#28
j.weatherly#7
j.weatherly#22

j.weatherly#16
j.weatherly#18
Mount Pleasant FA
1711272442526191514
Đội hình xuất phát
jashaun anglin#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.chambers#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kimoni bailey#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

devonte campbell#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
franco celestine#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fitzroy·Cummings#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

raheem edwards#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Thomas#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Nelson#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.kyle#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.suemccalla#14 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

l.suemccalla#8
l.suemccalla#29

l.suemccalla#33

l.suemccalla#9

l.suemccalla#2
l.suemccalla#10
l.suemccalla#6

l.suemccalla#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mount Pleasant FA | 39 | 29 | 6 | 4 | 93 |
| 2 | Arnett Gardens | 39 | 22 | 10 | 7 | 76 |
| 3 | Montego Bay Utd | 39 | 21 | 12 | 6 | 75 |
| 4 | Cavalier FC | 39 | 18 | 15 | 6 | 69 |
| 5 | Portmore United | 39 | 18 | 12 | 9 | 66 |
| 6 | Tivoli Gardens | 39 | 15 | 13 | 11 | 58 |
| 7 | Waterhouse FC | 39 | 16 | 10 | 13 | 58 |
| 8 | Racing United | 39 | 13 | 12 | 14 | 51 |
| 9 | Chapelton | 39 | 9 | 10 | 20 | 37 |
| 10 | Dunbeholden FC | 39 | 10 | 7 | 22 | 37 |
| 11 | Harbour View FC | 39 | 9 | 9 | 21 | 36 |
| 12 | Molynes United | 39 | 9 | 8 | 22 | 35 |
| 13 | Humble Lions | 39 | 7 | 12 | 20 | 33 |
| 14 | Vere United | 39 | 5 | 8 | 26 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mount Pleasant FA2 - 0
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd1 - 1
Mount Pleasant FA
Mount Pleasant FA3 - 0
Montego Bay Utd
Mount Pleasant FA1 - 1
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd1 - 2
Mount Pleasant FA
Montego Bay Utd2 - 2
Mount Pleasant FA
Mount Pleasant FA5 - 1
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd0 - 3
Mount Pleasant FA
Mount Pleasant FA4 - 0
Montego Bay Utd
Mount Pleasant FA0 - 0
Montego Bay UtdĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montego Bay Utd
Montego Bay Utd1 - 1
Tivoli Gardens
Tivoli Gardens1 - 2
Montego Bay Utd
Tivoli Gardens2 - 1
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd1 - 0
Cavalier FC
Mount Pleasant FA2 - 0
Montego Bay Utd
Racing United0 - 3
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd4 - 0
Dunbeholden FC
Waterhouse FC1 - 1
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd0 - 0
Portmore United
Humble Lions0 - 0
Montego Bay UtdĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mount Pleasant FA
Humble Lions0 - 4
Mount Pleasant FA
Mount Pleasant FA3 - 0
Molynes United
Cavalier FC2 - 1
Mount Pleasant FA
Mount Pleasant FA2 - 0
Montego Bay Utd
Arnett Gardens0 - 2
Mount Pleasant FA
Chapelton0 - 2
Mount Pleasant FA
Mount Pleasant FA2 - 1
Racing United
Mount Pleasant FA3 - 0
Harbour View FC
Vere United0 - 3
Mount Pleasant FA
Mount Pleasant FA0 - 0
Tivoli GardensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montego Bay Utd
#10#20#30#41#52#60#70
Mount Pleasant FA
#11#21#30#44#52#60#70