Jamaica Premier League06:00 ngày 16/05/2025

Cavalier FC
1 - 1

Arnett Gardens
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cavalier FCChỉ sốArnett Gardens
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2367
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
3Chỉ số 211
46Chỉ số 2450
1Chỉ số 31
48Chỉ số 2552
2Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Cavalier FC
11131075627825440
Đội hình xuất phát

C.Ainsworth#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dwayne allen#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.atkinson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Calvin#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.King#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Laing#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mcleary#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adrian reid#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rigters#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Watson#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

barclett#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
barclett#3

barclett#9
barclett#15
barclett#20
barclett#30
barclett#19
barclett#16

barclett#14

barclett#33

barclett#31
Arnett Gardens
71916181381569121
Đội hình xuất phát
j.shepherd#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
phillando wing#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.thomas#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jaheim thomas#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fabian·Reid#13 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.martin#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tarique jones#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joel jones#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Brown#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kimani arbourine#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jadavin waul#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jadavin waul#33
jadavin waul#21
jadavin waul#11
jadavin waul#25
jadavin waul#26
jadavin waul#31
jadavin waul#22
jadavin waul#3
jadavin waul#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mount Pleasant FA | 39 | 29 | 6 | 4 | 93 |
| 2 | Arnett Gardens | 39 | 22 | 10 | 7 | 76 |
| 3 | Montego Bay Utd | 39 | 21 | 12 | 6 | 75 |
| 4 | Cavalier FC | 39 | 18 | 15 | 6 | 69 |
| 5 | Portmore United | 39 | 18 | 12 | 9 | 66 |
| 6 | Tivoli Gardens | 39 | 15 | 13 | 11 | 58 |
| 7 | Waterhouse FC | 39 | 16 | 10 | 13 | 58 |
| 8 | Racing United | 39 | 13 | 12 | 14 | 51 |
| 9 | Chapelton | 39 | 9 | 10 | 20 | 37 |
| 10 | Dunbeholden FC | 39 | 10 | 7 | 22 | 37 |
| 11 | Harbour View FC | 39 | 9 | 9 | 21 | 36 |
| 12 | Molynes United | 39 | 9 | 8 | 22 | 35 |
| 13 | Humble Lions | 39 | 7 | 12 | 20 | 33 |
| 14 | Vere United | 39 | 5 | 8 | 26 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arnett Gardens2 - 2
Cavalier FC
Cavalier FC2 - 2
Arnett Gardens
Arnett Gardens1 - 2
Cavalier FC
Arnett Gardens1 - 4
Cavalier FC
Cavalier FC3 - 1
Arnett Gardens
Arnett Gardens1 - 1
Cavalier FC
Arnett Gardens2 - 2
Cavalier FC
Cavalier FC3 - 0
Arnett Gardens
Arnett Gardens2 - 1
Cavalier FC
Cavalier FC1 - 2
Arnett GardensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cavalier FC
Cavalier FC0 - 0
Portmore United
Portmore United1 - 1
Cavalier FC
Cavalier FC4 - 3
Molynes United
Montego Bay Utd1 - 0
Cavalier FC
Cavalier FC2 - 1
Mount Pleasant FA
Cavalier FC2 - 0
Chapelton
Racing United0 - 3
Cavalier FC
Harbour View FC2 - 2
Cavalier FC
Cavalier FC1 - 0
Portmore United
Cavalier FC3 - 1
Vere UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arnett Gardens
Arnett Gardens5 - 1
Harbour View FC
Waterhouse FC0 - 2
Arnett Gardens
Arnett Gardens3 - 1
Vere United
Arnett Gardens0 - 2
Mount Pleasant FA
Portmore United2 - 1
Arnett Gardens
Arnett Gardens0 - 0
Tivoli Gardens
Humble Lions3 - 1
Arnett Gardens
Arnett Gardens2 - 2
Cavalier FC
Molynes United0 - 4
Arnett Gardens
Montego Bay Utd2 - 2
Arnett GardensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cavalier FC
#11#21#30#41#53#60#70
Arnett Gardens
#11#20#30#41#54#60#70
Dunbeholden FC