Jamaica Premier League06:00 ngày 13/05/2025

Cavalier FC
0 - 0

Portmore United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cavalier FCChỉ sốPortmore United
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
159Chỉ số 23185
2Chỉ số 30
95Chỉ số 2489
6Chỉ số 2211
10Chỉ số 24
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Cavalier FC
71113102056125427
Đội hình xuất phát

J.Calvin#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Ainsworth#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dwayne allen#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.atkinson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Dennis#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.King#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Laing#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

barclett#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rigters#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Watson#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mcleary#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Mcleary#9
J.Mcleary#15
J.Mcleary#30
J.Mcleary#19

J.Mcleary#8
J.Mcleary#17

J.Mcleary#14

J.Mcleary#33

J.Mcleary#31
Portmore United
642224871015121932
Đội hình xuất phát
emelio rousseau#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.young#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.robinson#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.ximinies#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Akeem Mullings#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.knight#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.james#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Guthrie#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.brown#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Benbow#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel russell#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
daniel russell#29
daniel russell#14
daniel russell#27
daniel russell#23

daniel russell#91
daniel russell#5
daniel russell#20

daniel russell#16
daniel russell#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mount Pleasant FA | 39 | 29 | 6 | 4 | 93 |
| 2 | Arnett Gardens | 39 | 22 | 10 | 7 | 76 |
| 3 | Montego Bay Utd | 39 | 21 | 12 | 6 | 75 |
| 4 | Cavalier FC | 39 | 18 | 15 | 6 | 69 |
| 5 | Portmore United | 39 | 18 | 12 | 9 | 66 |
| 6 | Tivoli Gardens | 39 | 15 | 13 | 11 | 58 |
| 7 | Waterhouse FC | 39 | 16 | 10 | 13 | 58 |
| 8 | Racing United | 39 | 13 | 12 | 14 | 51 |
| 9 | Chapelton | 39 | 9 | 10 | 20 | 37 |
| 10 | Dunbeholden FC | 39 | 10 | 7 | 22 | 37 |
| 11 | Harbour View FC | 39 | 9 | 9 | 21 | 36 |
| 12 | Molynes United | 39 | 9 | 8 | 22 | 35 |
| 13 | Humble Lions | 39 | 7 | 12 | 20 | 33 |
| 14 | Vere United | 39 | 5 | 8 | 26 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Portmore United1 - 1
Cavalier FC
Cavalier FC1 - 0
Portmore United
Portmore United1 - 1
Cavalier FC
Cavalier FC2 - 1
Portmore United
Cavalier FC0 - 1
Portmore United
Portmore United1 - 0
Cavalier FC
Cavalier FC0 - 2
Portmore United
Cavalier FC2 - 0
Portmore United
Portmore United1 - 2
Cavalier FC
Portmore United0 - 0
Cavalier FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cavalier FC
Portmore United1 - 1
Cavalier FC
Cavalier FC4 - 3
Molynes United
Montego Bay Utd1 - 0
Cavalier FC
Cavalier FC2 - 1
Mount Pleasant FA
Cavalier FC2 - 0
Chapelton
Racing United0 - 3
Cavalier FC
Harbour View FC2 - 2
Cavalier FC
Cavalier FC1 - 0
Portmore United
Cavalier FC3 - 1
Vere United
Tivoli Gardens1 - 1
Cavalier FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portmore United
Portmore United1 - 1
Cavalier FC
Portmore United2 - 0
Racing United
Dunbeholden FC1 - 0
Portmore United
Portmore United0 - 2
Waterhouse FC
Portmore United2 - 1
Arnett Gardens
Cavalier FC1 - 0
Portmore United
Humble Lions0 - 1
Portmore United
Portmore United1 - 0
Molynes United
Montego Bay Utd0 - 0
Portmore United
Portmore United0 - 1
ChapeltonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cavalier FC
#10#20#30#42#510#61#70
Portmore United
#10#20#30#41#54#60#70