Jamaica Premier League03:30 ngày 05/05/2025

Cavalier FC
4 - 3

Molynes United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cavalier FCChỉ sốMolynes United
66Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2444
58Chỉ số 2542
7Chỉ số 217
5Chỉ số 26
4Chỉ số 225
0Chỉ số 30
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Cavalier FC
2011139153019163314
Đội hình xuất phát
J.Dennis#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Ainsworth#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dwayne allen#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.auvray#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oneil bryan#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexavier gooden#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.James#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.reid#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
deshawn talbert#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.White#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Watson#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Watson#10

S.Watson#1

S.Watson#7
S.Watson#24

S.Watson#5

S.Watson#6

S.Watson#27

S.Watson#8

S.Watson#25
Molynes United
44025113754555910
Đội hình xuất phát
kwayne thompson#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Murray#40 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dhumar mclaughlin#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.livingston#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stevaughn johnson#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mickel graham#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
enrique gordon#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Frankson#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darren donaie#55 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.wilson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jason wright#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jason wright#1
jason wright#22
jason wright#33
jason wright#27
jason wright#6
jason wright#34
jason wright#20
jason wright#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mount Pleasant FA | 39 | 29 | 6 | 4 | 93 |
| 2 | Arnett Gardens | 39 | 22 | 10 | 7 | 76 |
| 3 | Montego Bay Utd | 39 | 21 | 12 | 6 | 75 |
| 4 | Cavalier FC | 39 | 18 | 15 | 6 | 69 |
| 5 | Portmore United | 39 | 18 | 12 | 9 | 66 |
| 6 | Tivoli Gardens | 39 | 15 | 13 | 11 | 58 |
| 7 | Waterhouse FC | 39 | 16 | 10 | 13 | 58 |
| 8 | Racing United | 39 | 13 | 12 | 14 | 51 |
| 9 | Chapelton | 39 | 9 | 10 | 20 | 37 |
| 10 | Dunbeholden FC | 39 | 10 | 7 | 22 | 37 |
| 11 | Harbour View FC | 39 | 9 | 9 | 21 | 36 |
| 12 | Molynes United | 39 | 9 | 8 | 22 | 35 |
| 13 | Humble Lions | 39 | 7 | 12 | 20 | 33 |
| 14 | Vere United | 39 | 5 | 8 | 26 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Molynes United0 - 3
Cavalier FC
Cavalier FC5 - 1
Molynes United
Cavalier FC6 - 0
Molynes United
Molynes United0 - 3
Cavalier FC
Cavalier FC4 - 2
Molynes United
Molynes United0 - 2
Cavalier FC
Cavalier FC4 - 1
Molynes United
Molynes United0 - 2
Cavalier FC
Molynes United1 - 3
Cavalier FC
Cavalier FC4 - 0
Molynes UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cavalier FC
Montego Bay Utd1 - 0
Cavalier FC
Cavalier FC2 - 1
Mount Pleasant FA
Cavalier FC2 - 0
Chapelton
Racing United0 - 3
Cavalier FC
Harbour View FC2 - 2
Cavalier FC
Cavalier FC1 - 0
Portmore United
Cavalier FC3 - 1
Vere United
Tivoli Gardens1 - 1
Cavalier FC
Arnett Gardens2 - 2
Cavalier FC
Humble Lions3 - 1
Cavalier FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Molynes United
Mount Pleasant FA3 - 0
Molynes United
Molynes United3 - 1
Racing United
Dunbeholden FC0 - 2
Molynes United
Molynes United0 - 1
Waterhouse FC
Portmore United1 - 0
Molynes United
Molynes United1 - 1
Humble Lions
Molynes United0 - 4
Arnett Gardens
Montego Bay Utd5 - 0
Molynes United
Molynes United1 - 1
Chapelton
Tivoli Gardens3 - 0
Molynes UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cavalier FC
#14#21#30#40#55#60#70
Molynes United
#13#21#30#40#56#60#70