Jamaica Premier League05:00 ngày 25/03/2025

Molynes United
0 - 4

Arnett Gardens
Thống kê
Thống kê trận đấu
Molynes UnitedChỉ sốArnett Gardens
10Chỉ số 2215
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
88Chỉ số 2396
3Chỉ số 27
3Chỉ số 217
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
58Chỉ số 2455
Lineup
Đội hình trận đấu
Molynes United
5518342925311945273222
Đội hình xuất phát
darren donaie#55 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stevo reid#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
renaldino medwinter#34 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.mcpherson#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dhumar mclaughlin#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.McGregor#31 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david hutchinson#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Frankson#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dante fitz#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
davis devonte#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.brown#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.brown#17
j.brown#10
j.brown#9
j.brown#1
j.brown#16
j.brown#50
j.brown#12
j.brown#40
j.brown#20
j.brown#11
j.brown#33
Arnett Gardens
3126152113111816554
Đội hình xuất phát
shane watson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kimani arbourine#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joel jones#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tarique jones#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j nelson#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fabian·Reid#13 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
s.smith#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jaheim thomas#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.thomas#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.williams#55 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Chavany·Willis#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Chavany·Willis#10
Chavany·Willis#7
Chavany·Willis#5
Chavany·Willis#31
Chavany·Willis#22
Chavany·Willis#1
Chavany·Willis#19
Chavany·Willis#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mount Pleasant FA | 39 | 29 | 6 | 4 | 93 |
| 2 | Arnett Gardens | 39 | 22 | 10 | 7 | 76 |
| 3 | Montego Bay Utd | 39 | 21 | 12 | 6 | 75 |
| 4 | Cavalier FC | 39 | 18 | 15 | 6 | 69 |
| 5 | Portmore United | 39 | 18 | 12 | 9 | 66 |
| 6 | Tivoli Gardens | 39 | 15 | 13 | 11 | 58 |
| 7 | Waterhouse FC | 39 | 16 | 10 | 13 | 58 |
| 8 | Racing United | 39 | 13 | 12 | 14 | 51 |
| 9 | Chapelton | 39 | 9 | 10 | 20 | 37 |
| 10 | Dunbeholden FC | 39 | 10 | 7 | 22 | 37 |
| 11 | Harbour View FC | 39 | 9 | 9 | 21 | 36 |
| 12 | Molynes United | 39 | 9 | 8 | 22 | 35 |
| 13 | Humble Lions | 39 | 7 | 12 | 20 | 33 |
| 14 | Vere United | 39 | 5 | 8 | 26 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arnett Gardens0 - 0
Molynes United
Molynes United0 - 3
Arnett Gardens
Arnett Gardens4 - 1
Molynes United
Molynes United0 - 4
Arnett Gardens
Molynes United1 - 5
Arnett Gardens
Arnett Gardens2 - 1
Molynes United
Molynes United3 - 3
Arnett Gardens
Arnett Gardens2 - 1
Molynes United
Molynes United1 - 1
Arnett Gardens
Arnett Gardens2 - 2
Molynes UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Molynes United
Montego Bay Utd5 - 0
Molynes United
Molynes United1 - 1
Chapelton
Tivoli Gardens3 - 0
Molynes United
Harbour View FC0 - 0
Molynes United
Molynes United3 - 2
Vere United
Racing United3 - 2
Molynes United
Molynes United0 - 1
Dunbeholden FC
Molynes United0 - 3
Cavalier FC
Molynes United2 - 6
Mount Pleasant FA
Waterhouse FC1 - 1
Molynes UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arnett Gardens
Montego Bay Utd2 - 2
Arnett Gardens
Arnett Gardens4 - 1
Dunbeholden FC
Arnett Gardens2 - 2
Racing United
Chapelton0 - 5
Arnett Gardens
Vere United0 - 2
Arnett Gardens
Arnett Gardens0 - 0
Portmore United
Harbour View FC0 - 1
Arnett Gardens
Arnett Gardens3 - 2
Waterhouse FC
Tivoli Gardens3 - 5
Arnett Gardens
Arnett Gardens5 - 1
Humble LionsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Molynes United
#10#20#30#41#53#60#70
Arnett Gardens
#14#22#30#41#57#60#70