English Football League Two02:45 ngày 10/12/2025

Cambridge United
1 - 1

Chesterfield
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cambridge UnitedChỉ sốChesterfield
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
1Chỉ số 222
0Chỉ số 30
48Chỉ số 2431
91Chỉ số 23124
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 40
7Chỉ số 214
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Cambridge United
Sơ đồ 4-2-3-11223638177271510
Đội hình xuất phát

J. Eastwood#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Bennett#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Jobe#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Watts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Purrington#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Smith#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

P.R.Mpanzu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Brophy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.McConnell#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Mayor#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Kachunga#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Kachunga#38

E.Kachunga#9

E.Kachunga#26

E.Kachunga#25

E.Kachunga#11

E.Kachunga#14

E.Kachunga#16
Chesterfield
Sơ đồ 4-2-3-11306223482771110
Đội hình xuất phát

Z.Hemming#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Tanton#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.McFadzean#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Dunkley#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Lewis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Naylor#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Stirk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Darcy#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Mandeville#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Duffy#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Bonis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Bonis#25

L.Bonis#9

L.Bonis#19

L.Bonis#20

L.Bonis#16

L.Bonis#23

L.Bonis#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Cambridge United
Stockport County0 - 0
Cambridge United
Bristol Rovers2 - 2
Cambridge United
Cambridge United2 - 1
Crewe Alexandra
Barrow0 - 2
Cambridge United
Cambridge United0 - 0
Barnet
Salford City0 - 0
Cambridge United
Cambridge United1 - 0
Brighton U21
Cambridge United3 - 0
Chester FC
Notts County2 - 0
Cambridge United
Barnet3 - 2
Cambridge UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chesterfield
Chesterfield1 - 2
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers5 - 1
Chesterfield
Chesterfield1 - 2
Swindon Town
Crewe Alexandra3 - 3
Chesterfield
Grimsby Town0 - 1
Chesterfield
Chesterfield2 - 2
Liverpool U21
Chesterfield3 - 3
Accrington Stanley
Stevenage Borough0 - 1
Chesterfield
Tranmere Rovers1 - 1
Chesterfield
Chesterfield1 - 1
Fleetwood TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cambridge United
#11#21#30#40#55#60#70
Chesterfield
#11#20#30#40#51#60#70
Walsall
Milton Keynes Dons
Bromley
Gillingham
Colchester United
Oldham Athletic
Crawley Town
Shrewsbury Town
Harrogate Town
Cheltenham Town
Newport County